Hải Lưu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sea current, ocean current, ocean current là các bản dịch hàng đầu của "hải lưu" thành Tiếng Anh.
hải lưu + Thêm bản dịch Thêm hải lưuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sea current
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ocean current
nounVà đó là nhờ vào những dòng hải lưu và các luồng gió.
And it does that by means of ocean currents and wind currents.
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hải lưu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hải lưu + Thêm bản dịch Thêm Hải lưuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ocean current
nouncontinuous, directed movement of ocean water
Và đó là nhờ vào những dòng hải lưu và các luồng gió.
And it does that by means of ocean currents and wind currents.
wikidata
Bản dịch "hải lưu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hải Lưu Tiếng Anh Là Gì
-
'hải Lưu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
DÒNG HẢI LƯU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DÒNG HẢI LƯU - Translation In English
-
Hải Lưu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hải Lưu" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hải Lưu Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Hải Lưu – Wikipedia Tiếng Việt
-
"hải Lưu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Định Nghĩa Của Từ 'hải Lưu' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Ocean Current Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Definition Of Hải Lưu? - Vietnamese - English Dictionary
-
OCEAN CURRENTS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Dòng Biển Là Gì - Khóa Học đấu Thầu
-
Hải Lưu – Wikipedia Tiếng Việt