Hailed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ hailed tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm hailed tiếng Anh hailed (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ hailed

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

hailed tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hailed trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hailed tiếng Anh nghĩa là gì.

hail /heil/* danh từ- mưa đá- loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp=a hail of questions+ một loạt câu hỏi dồn dập=a hail of bullets+ một trận mưa đạn* nội động từ- mưa đá=it hails+ trời mưa đá- đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa)* ngoại động từ- trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống=to hail down blows on someone+ đấm ai túi bụi=to hail curses on someone+ chửi ai như tát nước vào mặt* danh từ- lời chào- lời gọi, lời réo=within hail+ gần gọi nghe thấy được=out of hail+ ở xa gọi không nghe thấy được* ngoại động từ- chào- hoan hô, hoan nghênh=the crowd hailed the combatants of the liberation forces+ quần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng- gọi, réo, hò (đò...)* nội động từ ((thường) + from)- tới (từ đâu)=a ship hailing drom Shanghai+ một chuyến tàu từ Thượng-hải tới* thán từ- chào!

Thuật ngữ liên quan tới hailed

  • disk capacitor tiếng Anh là gì?
  • balboa tiếng Anh là gì?
  • jellygraph tiếng Anh là gì?
  • Mutually exclusive tiếng Anh là gì?
  • revaluing tiếng Anh là gì?
  • appetizing tiếng Anh là gì?
  • ingenues tiếng Anh là gì?
  • coatings tiếng Anh là gì?
  • heliolatry tiếng Anh là gì?
  • televises tiếng Anh là gì?
  • semesters tiếng Anh là gì?
  • desultoriness tiếng Anh là gì?
  • last name tiếng Anh là gì?
  • recalculations tiếng Anh là gì?
  • quadruplicating tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hailed trong tiếng Anh

hailed có nghĩa là: hail /heil/* danh từ- mưa đá- loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp=a hail of questions+ một loạt câu hỏi dồn dập=a hail of bullets+ một trận mưa đạn* nội động từ- mưa đá=it hails+ trời mưa đá- đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa)* ngoại động từ- trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống=to hail down blows on someone+ đấm ai túi bụi=to hail curses on someone+ chửi ai như tát nước vào mặt* danh từ- lời chào- lời gọi, lời réo=within hail+ gần gọi nghe thấy được=out of hail+ ở xa gọi không nghe thấy được* ngoại động từ- chào- hoan hô, hoan nghênh=the crowd hailed the combatants of the liberation forces+ quần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng- gọi, réo, hò (đò...)* nội động từ ((thường) + from)- tới (từ đâu)=a ship hailing drom Shanghai+ một chuyến tàu từ Thượng-hải tới* thán từ- chào!

Đây là cách dùng hailed tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hailed tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

hail /heil/* danh từ- mưa đá- loạt tiếng Anh là gì? tràng dồn dập (như mưa) tiếng Anh là gì? trận tới tấp=a hail of questions+ một loạt câu hỏi dồn dập=a hail of bullets+ một trận mưa đạn* nội động từ- mưa đá=it hails+ trời mưa đá- đổ dồn (như mưa đá) tiếng Anh là gì? trút xuống (như mưa đá) tiếng Anh là gì? giáng xuống (như mưa)* ngoại động từ- trút xuống (như mưa) tiếng Anh là gì? giáng xuống (như mưa) tiếng Anh là gì? đổ dồn xuống=to hail down blows on someone+ đấm ai túi bụi=to hail curses on someone+ chửi ai như tát nước vào mặt* danh từ- lời chào- lời gọi tiếng Anh là gì? lời réo=within hail+ gần gọi nghe thấy được=out of hail+ ở xa gọi không nghe thấy được* ngoại động từ- chào- hoan hô tiếng Anh là gì? hoan nghênh=the crowd hailed the combatants of the liberation forces+ quần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng- gọi tiếng Anh là gì? réo tiếng Anh là gì? hò (đò...)* nội động từ ((thường) + from)- tới (từ đâu)=a ship hailing drom Shanghai+ một chuyến tàu từ Thượng-hải tới* thán từ- chào!

Từ khóa » Mưa đá Tiếng Anh Là Gì