Hăm Doạ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hăm doạ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hăm doạ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hăm doạ trong tiếng Trung và cách phát âm hăm doạ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hăm doạ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hăm doạ tiếng Trung hăm doạ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hăm doạ tiếng Trung 恫吓; 吓唬; 恐吓; 吓; 吓唬 ; (phát âm có thể chưa chuẩn)
恫吓; 吓唬; 恐吓; 吓; 吓唬 ; 愒 《以要挟的话或手段威胁人。》咄咄逼人 《形容气势汹汹, 盛气凌人。》giọng nói hăm doạ của hắn, khiến mọi người vô cùng khó chịu. 他说话的口气咄咄逼人, 令人十分难堪。 威吓 《用势力来吓唬。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hăm doạ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hoàng hạc tiếng Trung là gì?
  • loa công suất lớn tiếng Trung là gì?
  • pin tiếng Trung là gì?
  • tất tay tiếng Trung là gì?
  • suối phun tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hăm doạ trong tiếng Trung

恫吓; 吓唬; 恐吓; 吓; 吓唬 ; 愒 《以要挟的话或手段威胁人。》咄咄逼人 《形容气势汹汹, 盛气凌人。》giọng nói hăm doạ của hắn, khiến mọi người vô cùng khó chịu. 他说话的口气咄咄逼人, 令人十分难堪。 威吓 《用势力来吓唬。》

Đây là cách dùng hăm doạ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hăm doạ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 恫吓; 吓唬; 恐吓; 吓; 吓唬 ; 愒 《以要挟的话或手段威胁人。》咄咄逼人 《形容气势汹汹, 盛气凌人。》giọng nói hăm doạ của hắn, khiến mọi người vô cùng khó chịu. 他说话的口气咄咄逼人, 令人十分难堪。 威吓 《用势力来吓唬。》

Từ điển Việt Trung

  • dội vào tiếng Trung là gì?
  • bồi lấp tiếng Trung là gì?
  • mỏ diều hâu tiếng Trung là gì?
  • chăm nom tiếng Trung là gì?
  • sữa đậu tiếng Trung là gì?
  • bảng danh mục tiếng Trung là gì?
  • đốt ngón tay tiếng Trung là gì?
  • trăng rằm tiếng Trung là gì?
  • chọt choẹt tiếng Trung là gì?
  • vắng lặng tiếng Trung là gì?
  • mượn cớ tiếng Trung là gì?
  • phù lục tiếng Trung là gì?
  • nghỉ ngơi để lấy lại sức tiếng Trung là gì?
  • quan sát động tĩnh tiếng Trung là gì?
  • tình cờ gặp nhau tiếng Trung là gì?
  • tia cực tím tiếng Trung là gì?
  • ty công an tỉnh tiếng Trung là gì?
  • điều dưỡng trông nom tiếng Trung là gì?
  • bố cáo tiếng Trung là gì?
  • chim quốc tiếng Trung là gì?
  • họ Sửu tiếng Trung là gì?
  • nghèo không có cơm ăn tiếng Trung là gì?
  • giám quốc tiếng Trung là gì?
  • nhà ta tiếng Trung là gì?
  • cặn bã còn lại tiếng Trung là gì?
  • công danh lợi lộc tiếng Trung là gì?
  • điều độ lò tiếng Trung là gì?
  • gói hàng tiếng Trung là gì?
  • hiệu lệnh tiếng Trung là gì?
  • đại số cao cấp tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hăm Doạ Hay Hâm Doạ