Hầm Hố In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hầm hố" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"hầm hố" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for hầm hố in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "hầm hố" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hầm Hố Tiếng Anh
-
Hầm Hố Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'hầm Hố' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
HẦM HỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hầm Hố' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hầm Hố - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Hầm Hố: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Hầm Hố Tiếng Anh - Bản-đồ.vn | Năm 2022, 2023
-
Luyện Tiếng Anh - TỪ VỰNG "HẦM HỐ" VỀ GIA ĐÌNH, GIA...
-
Hầm Hố Tiếng Anh Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop, Dịch Vụ ...
-
Hầm Hố Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phong Cách Thời Trang - English4u
-
Hầm Hố Nghĩa Là Gì?
-
Việt Kiều Mỹ Treo Thưởng ăn 3 Tô Phở... 'hầm Hố' Thành Nhà Vô địch