Hầm Rượu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hầm rượu" thành Tiếng Anh
catacomb, cellar, shade là các bản dịch hàng đầu của "hầm rượu" thành Tiếng Anh.
hầm rượu + Thêm bản dịch Thêm hầm rượuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
catacomb
nounGünther đã chết dưới hầm rượu.
Günther was slain in the catacombs.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cellar
noununderground space
Tôi nghe nói ông có một hầm rượu vang, nhưng tôi không tin.
They told me you had a wine cellar, but I didn't believe it.
en.wiktionary2016 -
shade
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- wine-cellar
- wine-vault
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hầm rượu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hầm rượu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hầm Rượu Tên Tiếng Anh
-
Hầm Rượu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HẦM RƯỢU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"hầm Rượu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hầm Rượu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng - Trung Cấp CET
-
BÒ HẦM RƯỢU VANG Dịch
-
Các Công Ty Hầm Rượu Việt Nam Nổi Tiếng - Gỗ Xinh
-
Thuong Nguyen - Glossary Of Wine Term ( Từ Vựng Về Rượu ) ( Có 80 ...
-
List 10 Chai Rượu Vang Trắng Ngon
-
Cellar Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thịt Bò Bourguignon – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ẩm Thực | Du Thuyền Heritage | Quần đảo Cát Bà, Việt Nam