Hàn Quốc Mã Vùng

Cybo Niên giám Doanh nghiệp Toàn cầuKinh doanhMọi ngườiMã Bưu ChínhĐịa ChỉĐiện thoạiTrang webEmailKinh doanhMọi ngườiĐiện thoạiMã Bưu ChínhĐịa ChỉWebEmailChào mừng đến với CyboTrở lạiĐăng nhậpĐăng kíThêm doanh nghiệpDuyệt trang webCác Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcDUYỆT:Các Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng MụcThêm doanh nghiệp
  • KR
Hàn Quốc | Mã Bưu Chính | Mã VùngMã Vùng tại Hàn Quốc

Thành phố đông dân nhất trong Hàn Quốc

SeoulBusanIncheonDaeguDaejeonGwangjuSuwonGoyangSeongnamUlsanBucheonJeonjuAnsanCheongjuAnyang, Gyeonggi

Các khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Hàn Quốc

BusanChungcheong BắcChungcheong NamDaeguDaejeonGangwon (Nam)GwangjuGyeonggiGyeongsang BắcGyeongsang NamIncheonJeju-doJeolla BắcSeoulUlsan

Mã Cuộc Gọi Quốc Gia: +82

Mã VùngThành phốVùng theo quản lý hành chínhQuốc gia hoặc VùngDân số của thành phốMúi giờThời gianUTC
10Mobile PhonesDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
11Mobile PhonesDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
12Mobile PhonesDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
13Mobile PhonesDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
14Point-to-Point Protocol AccessĐặc biệtHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
16Mobile PhonesDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
17Mobile PhonesDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
18Mobile PhonesDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
19Mobile PhonesDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
2SeoulSeoulHàn Quốc10,3 triệuGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
30UMSĐặc biệtHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
31Gwangju, GyeonggiGyeonggiHàn Quốc81780Giờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
32IncheonIncheonHàn Quốc2,6 triệuGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
33TaebaekGangwon (Nam)Hàn Quốc48962Giờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
41Buyeo (huyện)Chungcheong NamHàn Quốc32642Giờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
42DaejeonDaejeonHàn Quốc1,5 triệuGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
43Buyeo (huyện)Chungcheong NamHàn Quốc32642Giờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
50Personal number serviceĐặc biệtHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
51BusanBusanHàn Quốc3,7 triệuGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
52UlsanUlsanHàn Quốc962865Giờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
53DaeguDaeguHàn Quốc2,6 triệuGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
54KumiGyeongsang BắcHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
55ChangwonGyeongsang NamHàn Quốc550000Giờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
60Telephone based intelligent serviceĐặc biệtHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
61Hàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
62GwangjuGwangjuHàn Quốc1,4 triệuGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
63JeonjuJeolla BắcHàn Quốc711424Giờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
64Jeju (thành phố)Jeju-doHàn Quốc408364Giờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
70VoIPDi độngHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
80Toll-freeĐặc biệtHàn QuốcGiờ Hàn Quốc04:49 Th 7UTC+09
Trang 1
spinnerGần

Từ khóa » Tỉnh Teku Hàn Quốc