→ Hang, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
treo, mắc, rủ xuống là các bản dịch hàng đầu của "hang" thành Tiếng Việt.
hang verb noun ngữ pháp(intransitive) To be or remain suspended. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm hangTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
treo
verbto be or remain suspended
Let's hang him first, we will judge him later sometime!
Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
mắc
adjectivewe take all our terrestrial hang-ups,
chúng ta mang theo mọi khúc mắc trên cạn,
GlosbeMT_RnD -
rủ xuống
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- treo cổ
- rũ
- gục
- dốc
- xoã
- dán
- xõa
- nghiêng
- cắm
- ngoắc
- giảo
- quặc
- bị mắc
- bị treo
- bị treo cổ
- cheo leo
- cách làm
- cách nói
- cách treo
- lòng thòng
- lơ lửng
- mặt dốc
- nghĩa riêng
- phấp phới
- sự cúi xuống
- sự gục xuống
- thõng xuống
- thắt cổ
- xoã xuống
- ý riêng
- làm treo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hang noun ngữ phápA musical instrument in the idiophone class, made from two deep drawn nitrided steel sheets that are attached together in a 'UFO shape'. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Hang" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "hang"
Bản dịch "hang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hang Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Hang - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Hang Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Hang - Từ điển Anh - Việt
-
HANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
HÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hằng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hang On Là Gì? Từ “hang” Sử Dụng Thế Nào Trong Từng Trường Hợp
-
Hết Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phân Biệt "hanged" Và "hung" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Từ điển Anh Việt "hanging" - Là Gì?
-
Hang On Là Gì? Những Phrasal Verbs Thịnh Hành đi Với Từ “hang”
-
Két Sắt Tiếng Anh Là Gì ?
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày