Hàng Rào In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hàng rào" into English
fence, hedge, barrier are the top translations of "hàng rào" into English.
hàng rào noun + Add translation Add hàng ràoVietnamese-English dictionary
-
fence
nounbarrier
Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.
He saw the boy jump over the fence and run away.
en.wiktionary2016 -
hedge
nounKhông, hàng rào to lắm, sẽ ổn thôi.
No, the hedges are big, it'll be fine.
GlosbeMT_RnD -
barrier
nounChúng tôi không hiểu tại sao hàng rào cản lại ở đó.
We have no idea why the barrier is there.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- barricade
- fencing
- gate
- haw
- rail
- barrage
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hàng rào" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hàng rào" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàng Rào Tiếng Anh
-
Hàng Rào Tiếng Anh Là Gì? (BẠN BIẾT GÌ VỀ TÊN GỌI NÀY?)
-
HÀNG RÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Hàng Rào" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
HÀNG RÀO - Translation In English
-
Hàng Rào«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Hàng Rào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hàng Rào Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Hỏi Đáp
-
Hàng Rào Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Hàng Rào Tiếng Anh Là Gì - (Bạn Biết Gì Về Tên Gọi Này
-
CHÂN HÀNG RÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ở HÀNG RÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hàng Rào Tiếng Anh Là Gì? (BẠN BIẾT GÌ VỀ TÊN GỌI ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hàng Rào' Trong Từ điển Lạc Việt