Harp Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ harp tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | harp (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ harpBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
harp tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ harp trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ harp tiếng Anh nghĩa là gì.
harp /hɑ:p/* danh từ- (âm nhạc) đàn hạc* nội động từ- đánh đàn hạc- (nghĩa bóng) (+ on) nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề gì...)
Thuật ngữ liên quan tới harp
- arthrospores tiếng Anh là gì?
- taring tiếng Anh là gì?
- intermissions tiếng Anh là gì?
- neuralgic tiếng Anh là gì?
- puppy-fat tiếng Anh là gì?
- suffocation tiếng Anh là gì?
- anglice tiếng Anh là gì?
- compulsorily tiếng Anh là gì?
- femto tiếng Anh là gì?
- apt tiếng Anh là gì?
- swift-flowing tiếng Anh là gì?
- outriders tiếng Anh là gì?
- accelerative tiếng Anh là gì?
- pedal tiếng Anh là gì?
- insurants tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của harp trong tiếng Anh
harp có nghĩa là: harp /hɑ:p/* danh từ- (âm nhạc) đàn hạc* nội động từ- đánh đàn hạc- (nghĩa bóng) (+ on) nói lải nhải, nhai đi nhai lại (một vấn đề gì...)
Đây là cách dùng harp tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ harp tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
harp /hɑ:p/* danh từ- (âm nhạc) đàn hạc* nội động từ- đánh đàn hạc- (nghĩa bóng) (+ on) nói lải nhải tiếng Anh là gì? nhai đi nhai lại (một vấn đề gì...)
Từ khóa » đàn Hạc Tiếng Anh
-
đàn Hạc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐÀN HẠC - Translation In English
-
"đàn Hạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CHƠI ĐÀN HẠC In English Translation - Tr-ex
-
đàn Hạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'đàn Hạc' In Vietnamese - English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đàn Hạc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hạc Cầm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đàn Lia – Wikipedia Tiếng Việt
-
Harp - Wiktionary Tiếng Việt
-
- Đố Các Bạn Tên Của Loại đàn Này : Cả Tiếng Việt ...
-
Bản Dịch Của Harp – Từ điển Tiếng Anh–Trung Quốc Phổ Thông
harp (phát âm có thể chưa chuẩn)