Hạt đậu Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "hạt đậu" thành Tiếng Pháp
petit pois, pisolithique, pisolitique là các bản dịch hàng đầu của "hạt đậu" thành Tiếng Pháp.
hạt đậu + Thêm bản dịch Thêm hạt đậuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
petit pois
noun masculine GlosbeTraversed6 -
pisolithique
adjective(địa lý, địa chất) (gồm đá) hạt đậu
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
pisolitique
adjective(địa lý, địa chất) (gồm đá) hạt đậu
FVDP French-Vietnamese Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hạt đậu " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hạt đậu" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đậu Tiếng Pháp
-
đậu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ | Glosbe
-
đậu Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
đậu Phụ Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 65 Thảo Mộc Và Gia Vị - LingoHut
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Pháp | Rau - Légumes
-
Đậu Xanh Tiếng Pháp Là Gì - SGV
-
Thi Chứng Chỉ Tiếng Pháp A2 B1 Cấp Tốc Bao Đầu Ra
-
Học Tiếng Pháp Nâng Cao Tại Trường CAP FRANCE
-
Pháp Ngữ Bonjour - TỪ VỰNG RAU CỦ: LES LÉGUMES Oignon (m)
-
Tôi đã Giúp Học Viên Thi đậu Chứng Chỉ Tiếng Pháp DELF B1
-
Luyện Thi DELF B1 Online - Học Tiếng Pháp Miễn Phí
-
Đậu Phụ Trong Tiếng Pháp Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Trung Tâm đào Tạo Tiếng Pháp! - Phuong Nam Education
-
Kết Quả - Đại Học Sư Phạm
-
Du Học Pháp Cử Nhân Với Bằng Tiếng Pháp B1
-
DALF – Wikipedia Tiếng Việt