Hạt Muối Bỏ Bể Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hạt muối bỏ bể
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hạt muối bỏ bể tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hạt muối bỏ bể trong tiếng Trung và cách phát âm hạt muối bỏ bể tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hạt muối bỏ bể tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hạt muối bỏ bể tiếng Trung hạt muối bỏ bể (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hạt muối bỏ bể tiếng Trung 杯水车薪 《《孟子·告子上》:"犹以一杯水救一车薪之火也。"用一杯水去救一车着了火的柴, 比喻无济于事。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
杯水车薪 《《孟子·告子上》:"犹以一杯水救一车薪之火也。"用一杯水去救一车着了火的柴, 比喻无济于事。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hạt muối bỏ bể hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bằng lái xe tiếng Trung là gì?
  • chịu lỗ tiếng Trung là gì?
  • để mà tiếng Trung là gì?
  • ngọt lừ tiếng Trung là gì?
  • xung yếu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hạt muối bỏ bể trong tiếng Trung

杯水车薪 《《孟子·告子上》:"犹以一杯水救一车薪之火也。"用一杯水去救一车着了火的柴, 比喻无济于事。》

Đây là cách dùng hạt muối bỏ bể tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hạt muối bỏ bể tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 杯水车薪 《《孟子·告子上》: 犹以一杯水救一车薪之火也。 用一杯水去救一车着了火的柴, 比喻无济于事。》

Từ điển Việt Trung

  • khánh tiết tiếng Trung là gì?
  • kỳ vọng tiếng Trung là gì?
  • công đoạn lắp ráp tiếng Trung là gì?
  • cung điện Potala tiếng Trung là gì?
  • xanh xanh tiếng Trung là gì?
  • dàm ngựa tiếng Trung là gì?
  • nói sơ lược tiếng Trung là gì?
  • thế đạo tiếng Trung là gì?
  • lướt nhẹ tiếng Trung là gì?
  • ngày nghỉ của xưởng tiếng Trung là gì?
  • dưa gang tiếng Trung là gì?
  • dâng thư tiếng Trung là gì?
  • quả báo tiếng Trung là gì?
  • hơi một tí tiếng Trung là gì?
  • sức học tiếng Trung là gì?
  • đầu voi đuôi chuột tiếng Trung là gì?
  • người vong ân phụ nghĩa tiếng Trung là gì?
  • đưa bóng vào rổ tiếng Trung là gì?
  • chuyển động khởi động nhiệt tiếng Trung là gì?
  • màn hình rung tiếng Trung là gì?
  • cánh họ tiếng Trung là gì?
  • noi theo người xưa tiếng Trung là gì?
  • khách đến chúc mừng tiếng Trung là gì?
  • bình phong che chở tiếng Trung là gì?
  • gửi bằng máy bay tiếng Trung là gì?
  • túm tiếng Trung là gì?
  • tham nghị tiếng Trung là gì?
  • thức ăn chín tiếng Trung là gì?
  • tên họ tiếng Trung là gì?
  • kiến càng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hạt Muối Bỏ Biển Tiếng Trung