Hạt Nano Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Hạt nano" thành Tiếng Anh
nanoparticle là bản dịch của "Hạt nano" thành Tiếng Anh.
Hạt nano + Thêm bản dịch Thêm Hạt nanoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nanoparticle
nounparticle with size less than 100 nm
Chúng ta phải lén đưa các hạt nano này qua hệ thống miễn dịch.
We have to sneak our nanoparticle past the tumor defense system.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hạt nano " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Hạt nano" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạt Nano Tiếng Anh Là Gì
-
Hạt Nano In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Hạt Nano – Wikipedia Tiếng Việt
-
"hạt Nano" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
CÁC HẠT NANO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CÁC HẠT NANO NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "hạt Nano" - Là Gì?
-
VẬT LIỆU CẤU TRÚC THẤP CHIỀU - Low Dimensional Materials
-
Công Nghệ, Vật Liệu Nano Là Gì? Ứng Dụng Như Thế Nào Trong Cuộc ...
-
ENP định Nghĩa: Trong Hạt Nano - Elastomeric Nano Particle
-
Nano Bạc Plasma – Giải Pháp Diệt Khuẩn Mạnh Mẽ Và An Toàn
-
Phủ Nano Trên Vải Cotton Là Gì? Tác Dụng Của Nano Bạc Phủ Lên Ga ...
-
Màn Hình Chấm Lượng Tử Là Gì? Liệu Có ấn Tượng Như Tên Gọi Của Nó?
-
Công Nghệ Nano Là Gì? Vai Trò Và Ứng Dụng Của Công Nghệ Nano
-
Công Nghệ Nano Và Những ứng Dụng Của Công Nghệ Nano