Hát Ru - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lullaby, lullaby là các bản dịch hàng đầu của "hát ru" thành Tiếng Anh.
hát ru noun + Thêm bản dịch Thêm hát ruTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lullaby
nouna soothing song to lull children to sleep
Chứ ông muốn tôi làm sao, hát ru anh ta à?
What do you expect me to do, sing him a lullaby?
en.wiktionary2016 -
lullaby
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hát ru " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hát ru + Thêm bản dịch Thêm Hát ruTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lullaby
verb nounsoothing song, usually sung to young children before they go to sleep
Chứ ông muốn tôi làm sao, hát ru anh ta à?
What do you expect me to do, sing him a lullaby?
wikidata
Bản dịch "hát ru" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hát Ru Bằng Tiếng Anh
-
Bài Hát Tiếng Anh Ru Bé Ngủ Ngon | English Songs For Baby Sleep
-
10 Bài Hát Ru Giúp Bé Học Tiếng Anh Ngay Trước Khi đi Ngủ - YES
-
Những Bài Hát Ru Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Nhạc Thiếu Nhi Mới Nhất.
-
Top 30 Bài Nhạc Tiếng Anh Cho Bé Ngủ Ngon êm Ru (có Chọn Lọc)
-
Tomokid - Những Bài Hát Ru Tiếng Anh Hay Nhất Mà Bố Mẹ...
-
BÀI HÁT RU In English Translation - Tr-ex
-
Những Bài Hát Ru Tiếng Anh Giúp Con Ngủ Ngon - DREAM SKY
-
Những Bài Hát Ru Ngủ Tiếng Anh Hay Nhất Cho Bé ... - Webtretho
-
Tuyển Tập Nhạc Tiếng Anh Êm Dịu Cho Bé Ngủ Ngon
-
16 Bài Hát Tiếng Anh Cho Bé Nổi Tiếng Nhất - E-talk
-
Những Bài Hát Ru Bằng Tiếng Anh Hay Nhất | Kho Nhạc Ru Dễ Ngủ Nhất
-
Những Bài Hát Tiếng Anh Cho Mẫu Giáo Nghe Trước Giờ đi Ngủ