Hat - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Thành ngữ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Xơ Đăng Hiện/ẩn mục Tiếng Xơ Đăng
    • 2.1 Từ nguyên
    • 2.2 Động từ
    • 2.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (Anh,Mỹ)IPA(ghi chú):/hæt/
    • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • (Canada,California,phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):[hat]
    • Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn):(tập tin)
  • (Northern US)IPA(ghi chú):[hɛt]
  • Vần: -æt

Danh từ

hat /ˈhæt/

  1. Cái mũ ((thường) có vành). squash hat — mũ phớt mềm

Thành ngữ

  • bad hat: (Nghĩa bóng) Người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lý.
  • to go round with the hat
  • to make the hat go round
  • to pass round the hat, hay pass the hat: Đi quyên tiền.
  • to send round the hat: Đi quyên tiền.
  • to hang one's hat on somebody: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Lệ thuộc vào ai; bám vào ai, dựa vào ai; hy vọng vào ai.
  • hat in hand
  • with one's hat in one's hand: Khúm núm.
  • his hat covers his family: (Thông tục) Anh ta sống độc thân không có gia đình.
  • to keep something under one's hat: Giữ bí mật điều gì.
  • my hat!: Thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên).
  • to take of one's hat to somebody: Xem Take
  • to talk through one's hat: (Từ lóng) Huênh hoang khoác lác.
  • to throw one's hat into the ring: Nhận lời thách.
  • under one's hat: (Thông tục) Hết sức bí mật, tối mật.

Ngoại động từ

hat ngoại động từ /ˈhæt/

  1. Đội mũ cho (ai).

Chia động từ

hat
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to hat
Phân từ hiện tại hatting
Phân từ quá khứ hatted
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại hat hat hoặc hattest¹ hats hoặc hatteth¹ hat hat hat
Quá khứ hatted hatted hoặc hattedst¹ hatted hatted hatted hatted
Tương lai will/shall²hat will/shallhat hoặc wilt/shalt¹hat will/shallhat will/shallhat will/shallhat will/shallhat
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại hat hat hoặc hattest¹ hat hat hat hat
Quá khứ hatted hatted hatted hatted hatted hatted
Tương lai weretohat hoặc shouldhat weretohat hoặc shouldhat weretohat hoặc shouldhat weretohat hoặc shouldhat weretohat hoặc shouldhat weretohat hoặc shouldhat
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại hat let’s hat hat
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)

Tiếng Xơ Đăng

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Việthát.

Động từ

[sửa]

hat

  1. hát. Đồng nghĩa: hơdruê

Tham khảo

[sửa]
  • Từ điển tiếng Dân tộc, Đài Tiếng nói Việt Nam.
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=hat&oldid=2333392” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/æt
  • Vần:Tiếng Anh/æt/1 âm tiết
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Từ vay mượn từ tiếng Việt tiếng Xơ Đăng
  • Từ dẫn xuất từ tiếng Việt tiếng Xơ Đăng
  • Mục từ tiếng Xơ Đăng
  • Động từ tiếng Xơ Đăng
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
  • Mục từ sơ khai
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục hat 82 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Hat Nghĩa Là Gì