Nghĩa Của Từ Hat - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/hæt/
Thông dụng
Danh từ
Cái mũ ( (thường) có vành)
squash hat mũ phớt mềmĐi quyên tiền
Khúm núm
Ngoại động từ
Đội mũ cho (ai)
Cấu trúc từ
bad hat
(nghĩa bóng) người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lýto go round with the hat
make the hat go roundto pass round the hat
send round the hatto hang one's hat on somebody
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lệ thuộc vào ai; bám vào ai, dựa vào ai; hy vọng vào aihat in hand
ith one's hat in one's handhis hat covers his family
(thông tục) anh ta sống độc thân không có gia đìnhto keep something under one's hat
giữ bí mật điều gìmy hat!
thật à!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên)To take off one's hat to somebody
Xem taketo talk through one's hat
(từ lóng) huênh hoang khoác lácto throw one's hat into the ring
nhận lời tháchunder one's hat
(thông tục) hết sức bí mật, tối mậtat the drop of a hat
không chậm trễ, ngay tức khắcI eat my hat
tôi sẽ đi lộn đầu xuống đất (biểu lộ thái độ không tin tưởng vào việc gì)out of the hat
theo phương thức bốc thămto knock sb into a cocked hat
đánh nhừ tử, đánh thê thảmhình thái từ
- V_ed: hatted
- V_ing: hatting
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
mũ
Địa chất
mũ bảo vệ, mũ an toàn (của thợ mỏ), nóc trực tiếp, vách trực tiếp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
boater , bonnet , bowler , bucket , chapeau , fedora , headgear , headpiece , helmet , lid * , millinery , panama , sailor * , skimmer , sombrero , stetson , stove pipe , straw * , tam , tam o’shanter , ten-gallon , topper Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Hat »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Phan Cao, vit coi, Admin, Trần ngọc hoàng, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Hat Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Hat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"hat" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hat Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Hat
-
Nghĩa Của Từ Hat, Từ Hat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Hát Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Hat Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hát – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hạt (hành Chính) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hat Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Hat - Wiktionary Tiếng Việt
-
"A Tip Of The Hat" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"Hang Up My Hat" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ngô ít Hạt Là Gì Trên Facebook?