HẮT XÌ HƠI In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " HẮT XÌ HƠI " in English? Verbhắt xì hơisneezehắt hơihắt xìsneezeshắt hơihắt xìsneezinghắt hơihắt xì

Examples of using Hắt xì hơi in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nó cỏ thể làm Einstein hắt xì hơi.It could make her sneeze.Nếu bạn hắt xì hơi vào chủ nhật trong.Sorry to piss on your sunday.SW: Nó cỏ thể làm Einstein hắt xì hơi.SW: It could make her sneeze.Nếu bạn hắt xì hơi vào chủ nhật trong.If you forgot to tune in on Sunday….Đeo khẩu trang nếu bạn ho hoặc hắt xì hơi thường xuyên.Wear a mask if you are coughing or sneezing frequently.Combinations with other parts of speechUsage with adjectiveshơi ấm hơi cong hơi nóng hơi cũ màu hơi vàng hơi phẳng hơi hẹp MoreUsage with verbshơi thở bơm hơithiết bị bay hơixe hơi cho thuê pin xe hơimua xe hơitùng xe hơihơi nghiêng lái xe hơihụt hơiMoreUsage with nounsxe hơihơi nước nồi hơiáp suất hơitàu hơi nước ghế xe hơixe hơi của họ tuabin hơixe hơi điện xe hơi mỹ MoreNếu bạn hắt xì hơi vào chủ nhật trong khoảng.If you forgot to tune in on Sunday….Hãy nói:“ Trời phù hộ bạn”( Bless you)khi bạn nghe ai đó hắt xì hơi.Say'god bless you' when you hear someone sneeze.Nếu bạn hắt xì hơi 2 lần liền, có ai đó đang nói xấu bạn.If you sneeze twice they are saying something bad.Một ngày bình thường, Lauren có thể hắt xì hơi hơn 12.000 lần.It's so bad,on a regular day Lauren Johnson can sneeze more than 12,000 times a day.Nếu bạn hắt xì hơi 2 lần liền, có ai đó đang nói xấu bạn.If you sneeze twice, it means someone is cursing you.Do hình dáng đặc biệt của chiếc mũi, loài khỉ này luôn hắt xì hơi khi trời mưa.Because of the unusual shape of its nose, the monkey always sneezes when it rains.Và một khi Trung Quốc hắt xì hơi, cả châu Á bị cảm lạnh.If China catches a cold the whole of Asia gets pneumonia.Nếu bạn muốn hắt xì hơi trong khi mũi bạn vẫn chảy máu, bạn nên cố gắng hắt hơi qua đường miệng để tránh trường hợp mũi bạn sẽ đau thêm hoặc máu sẽ chảy nhiều hơn.If you want to sneeze while your nose is still bleeding, try to sneeze through the mouth to prevent further nose damage or blood flow.Nếu như cô dâu đứng gần một con mèo hắt xì hơi trong ngày cưới của mình thì cô ta sẽ có được hạnh phúc viên mãn.If a cat sneezes near a bride on her wedding day, she will have a happy marriage.Chỉ vừa sáng nay thôi, Anne có nói,“ Nếu nửa đêm bác đi vào phòng mình, khóa cửa,kéo rèm và hắt xì hơi, ngay ngày hôm sau bà Lynde sẽ hỏi bác bị cảm ra sao!”.It was only that morning Anne had said,‘If you went to your own room at midnight, locked the door,pulled down the blind, and sneezed, Mrs. Lynde would ask you the next day how your cold was!'”.Nếu như cô dâu đứng gần một con mèo hắt xì hơi trong ngày cưới của mình thì cô ta sẽ có được hạnh phúc viên mãn.It is believed that if a black cat sneezes near a bride on her wedding day, she will have a happy married life.( PLO)- Bộ Y tế Indonesia đã phải xin lỗi sau khi xảy ra một lỗi in ấn khiến các áp phích được dán lên với nội dung vi rút HIV có thể bị lây truyền qua đường muỗi chích,bơi lội và hắt xì hơi.Indonesia's health ministry has apologised after a printing error led to posters being put up claiming that HIV can be transmitted through mosquito bites,swimming and sneezing.Khi bạn ngậm miệng và bóp mũi để ngăn ngừa hắt xì hơi, áp lực lên nội sọ sẽ tăng lên đáng kể.When you close your mouth or squeeze your nose to stop a sneeze, your intracranial pressure increases.Kế hoạch của Bộ Y tế bao gồm việc dán các áp phích trên các tuyến tàu điện tại thủ đô Jakarta với nội dung Vi rút HIV không thể lây qua đường muỗichích, bơi và hắt xì hơi cũng như qua nước bọt và mồ hôi con người.The Indonesian plan involved putting up posters on commuter trains in the capital Jakarta stating that HIV could not be transmitted through mosquito bites,swimming and sneezing, as well as human saliva and sweat.Nếu như cô dâu đứng gần một con mèo hắt xì hơi trong ngày cưới của mình thì cô ta sẽ có được hạnh phúc viên mãn.It was said that if the household cat sneezed near a bride on her wedding day, she would have a happy married life.Có các nhà nghiên cứu đã dùng máy Laser để chụp ảnh hắt hơi cũng nhưphát hiện ra khi hắt xì hơi từ trong miệng sẽ bay ra hang ngàn hạt nước nhỏ li ti với tốc độ 116,7 km/ h.Some researchers used a laser to take pictures of sneezers andfound that when you sneeze, there are thousands of tiny drops of water that come out of your mouth at a speed of 116.7 km/ h.Các nhà khoa học đã dùng máy chụpảnh Laser để chụp lại ảnh hắt xì hơi và phát hiện ra rằng, khi hắt xì, trong miệng sẽ bay ra hàng ngàn hạt nước nhỏ li ti, mang theo cả những vi khuẩn gây bệnh ra ngoài.The scientists used a laser tocapture the fainted image and found that, when sneezing, in the mouth will fly out thousands of tiny water droplets, carrying out the bacteria that cause diseases.Có những người chỉ cần chà xát,cọ mũi nhẹ cũng đã có thể hắt xì hơi, thậm chí từ 10- 15 lần liên tiếp nhưng ngược lại cũng có người rất ít khi được trải nghiệm cảm giác đó.There are people who just rub the nose gently andcan sneeze, even from 10 to 15 times in a row, but on the other hand, there are many people who rarely experience this phenomenal.Khi ho, hắt xì hay ợ hơi, bạn phải quay đầu sang chỗ khác và che miệng bằng cả bàn tay, chứ không dùng nắm tay.When coughing, sneezing or belching, you must turn your head way and cover your mouth with hand, but not using your fist.Dạy trẻ rửa tay sau khi xì mũi hoặc hắt hơi.Teach children to wash their hands after blowing their nose or sneezing.Nhưng điều gì xảy ra nếu bạn hắt hơi và cần xì mũi?But what happens if you sneeze and you need to blow your nose?Và sau khi xì mũi, ho hoặc hắt hơi.And after blowing your nose, coughing, or sneezing.Sau khi dùng toa- lét, xì mũi, ho, hoặc hắt hơi.After using the toilet, blowing your nose, coughing, or sneezing.Hắt hơi to, sau đó xì mũi trước mặt bố mẹ.Sneeze loudly, then sniffle in front of your parents.Hắt hơi to, sau đó xì mũi trước mặt bố mẹ.Sneeze loudly and blow your nose in front of your parents.Display more examples Results: 48, Time: 0.0168

Word-for-word translation

hắtverbsneezinghắtnounsneezenounblowacecigarsscandalpokerhơiadverbslightlylittlesomewhathơinounbitvapor hắt xìhăy

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English hắt xì hơi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Hắt Xì Hơi In English