• Hậu Bị, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Reserve | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hậu bị" thành Tiếng Anh
reserve là bản dịch của "hậu bị" thành Tiếng Anh.
hậu bị + Thêm bản dịch Thêm hậu bịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
reserve
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hậu bị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hậu bị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Heo Hậu Bị Tiếng Anh Là Gì
-
120+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Heo Hậu Bị Tiếng Anh Là Gì
-
Tiếng Anh Thông Dụng Ngành Chăn Nuôi Heo
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành - Hợp Tác Xã Xuân Phú
-
Ngành Chăn Nuôi (animal Husbandry) Và Các Thuật Ngữ Liên Quan
-
NÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiếng Anh Thông Dụng Nghành Chăn Nuôi Heo - 123doc
-
Heo Hậu Bị Là Gì
-
NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT KHI NUÔI HEO NÁI - ANOVA FEED
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Thú Y - Tổng Hợp
-
Lợn Rừng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Loại Thải – Wikipedia Tiếng Việt