Hậu Duệ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hậu duệ" thành Tiếng Anh
descendant, descendants là các bản dịch hàng đầu của "hậu duệ" thành Tiếng Anh.
hậu duệ + Thêm bản dịch Thêm hậu duệTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
descendant
nounChizuru là hậu duệ cuối cùng của thị tộc yata.
Chizuru is the last descendant of that clan.
GlosbeMT_RnD -
descendants
nounChizuru là hậu duệ cuối cùng của thị tộc yata.
Chizuru is the last descendant of that clan.
World Loanword Database (WOLD)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hậu duệ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hậu duệ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hậu Duệ Dịch Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "hậu Duệ" - Là Gì?
-
Hậu Duệ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hậu Duệ Là Gì ? Nghĩa Của Từ Hậu Duệ Trong Tiếng Việt Tra Từ
-
Hậu Duệ Nghĩa Là Gì?
-
Hậu Duệ Là Gì ? Nghĩa Của Từ Hậu Duệ - Oimlya
-
ĐịNh Nghĩa Hậu Duệ - Tax-definition
-
Nghĩa Của Từ Hậu Duệ - Từ điển Việt
-
Hậu Duệ
-
Từ Điển - Từ Hậu-duệ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
HẬU DUỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hậu Duệ Là Gì
-
HẬU DUỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hậu Duệ Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Hậu Duệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky