Hậu Duệ Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
hậu duệ tiếng Hàn?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hậu duệ trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hậu duệ tiếng Hàn nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) hậu duệ자손
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hậu duệ trong tiếng Hàn
hậu duệ: 자손,
Đây là cách dùng hậu duệ tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hậu duệ trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới hậu duệ
- nét sửa chữa tiếng Hàn là gì?
- lampe tiếng Hàn là gì?
- sự công hiệu tiếng Hàn là gì?
- xiên xọ tiếng Hàn là gì?
- đường kính tiếng Hàn là gì?
Từ khóa » Hậu Duệ Dịch Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "hậu Duệ" - Là Gì?
-
Hậu Duệ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hậu Duệ Là Gì ? Nghĩa Của Từ Hậu Duệ Trong Tiếng Việt Tra Từ
-
Hậu Duệ Nghĩa Là Gì?
-
Hậu Duệ Là Gì ? Nghĩa Của Từ Hậu Duệ - Oimlya
-
ĐịNh Nghĩa Hậu Duệ - Tax-definition
-
Nghĩa Của Từ Hậu Duệ - Từ điển Việt
-
Hậu Duệ
-
Từ Điển - Từ Hậu-duệ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
HẬU DUỆ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hậu Duệ Là Gì
-
HẬU DUỆ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hậu Duệ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hậu Duệ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky