Hậu Phương«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hậu phương" thành Tiếng Anh
rear, hinterland là các bản dịch hàng đầu của "hậu phương" thành Tiếng Anh.
hậu phương + Thêm bản dịch Thêm hậu phươngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rear
nounVậy, chúng ta sẽ đột nhập vào hậu phương của quân Đức?
So, you are going to the rear of Germans?
GlosbeMT_RnD -
hinterland
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hậu phương " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hậu phương" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hậu Phương Tiếng Anh Là Gì
-
HẬU PHƯƠNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hậu Phương In English - Glosbe Dictionary
-
HẬU PHƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hậu Phương Bằng Tiếng Anh
-
HẬU PHƯƠNG - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "hậu Phương" - Là Gì?
-
Hậu Phương Vững Chắc In English With Contextual Examples
-
"hậu Phương" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hậu Phương Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Hậu Phương - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nguyen John - Thầy Có Thể Giúp Em Dịch Cụm Từ "hậu Phương...
-
Hậu Phương – Wikipedia Tiếng Việt