Hậu Quả Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hậu quả" thành Tiếng Anh
consequence, after-effect, aftermath là các bản dịch hàng đầu của "hậu quả" thành Tiếng Anh.
hậu quả + Thêm bản dịch Thêm hậu quảTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
consequence
nounCó thể sẽ có hậu quả.
There could be consequences.
GlosbeMT_RnD -
after-effect
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
aftermath
nounTại Manila, chúng tôi cũng thấy hậu quả khủng khiếp của chiến tranh.
There, too, we saw the dreadful aftermath of the war.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- outcome
- sequel
- child
- children
- event
- implication
- issue
- repercussion
- train
- wage
- result
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hậu quả " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hậu quả" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gây Ra Hậu Quả Tiếng Anh
-
GÂY HẬU QUẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Gây Ra Hậu Quả Nghiêm Trọng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hậu Quả Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
HẬU QUẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Hậu Quả" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ... - StudyTiengAnh
-
Nghĩa Của Từ : Consequences | Vietnamese Translation
-
"Hậu Quả" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phân Biệt Result, Outcome, Consequence, Repercussion
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gây Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Mệnh đề Nguyên Nhân Kết Quả: Cách Dùng, Ví Dụ Cụ Thể - Thành Tây
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Hậu Quả Tiếng Anh Là Gì Consequence
-
Chiến Tranh Là Gì? Phân Loại, Bản Chất Và Hậu Quả Chiến Tranh?
-
Hậu Quả Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Lạm Dụng Tiếng Anh Trong Giao Tiếp Hằng Ngày Và Biển Quảng Cáo