HAVE A WONDERFUL DAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
HAVE A WONDERFUL DAY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [hæv ə 'wʌndəfəl dei]have a wonderful day
[hæv ə 'wʌndəfəl dei] có một ngày tuyệt vời
have a great dayhave a wonderful dayhave a fantastic day
{-}
Phong cách/chủ đề:
Have một ngày tuyệt vời!I hope you have a wonderful day.
Chúc bạn một ngày tuyệt vời.Have a wonderful day, baby.
Có một ngày tuyệt vời, em bé.Thanks and have a wonderful day.
Cảm ơn và có một ngày tuyệt vời.Have a wonderful day, honey!
Có một ngày tuyệt vời, em yêu!We hope you have a wonderful day, Robert.
I hope bạn have a nice ngày Robert.Have a wonderful day, darling!
Có một ngày tuyệt vời, em yêu!I hope i helped have a wonderful day.
Tôi hy vọng tôi đã giúp có một ngày tuyệt vời.You have a wonderful day, dear!
Có một ngày tuyệt vời, em yêu!You should smile and have a wonderful day.”.
Hãy mỉm cười và có một ngày thật tuyệt”.Do have a wonderful day, sweetheart!
Có một ngày tuyệt vời, em yêu!I hope you all have a wonderful day.".
Hy vọng tất cả các bạn có một ngày tuyệt vời”.Have a wonderful day and stay well.
Có một ngày tuyệt vời và ở lại may mắn.It's nice to know you. Have a wonderful day.
Thật mừng khiđược biết bạn. Chúc bạn một ngày thật tuyệt vời!Please have a wonderful day again today.".
Hôm nay hãy có thêm một ngày tuyệt vời nữa nha.'.May God Bless all of you and have a wonderful day.
Cầu xin Chúa ban phước cho tất cả các bạn và có một ngày tuyệt vời.”.Hope you have a wonderful day! 8.
Chúc bạn có một ngày tuyệt vời! 8-.Thank you for reading my profile and have a wonderful day.
Cảm ơn đã đọc hồ sơ của tôi và có một ngày tuyệt vời.I hope you have a wonderful day, bye bye!
Hy vọng bạn có một ngày cuối tuần tuyệt vời, tạm biệt!Whatever you decide, I hope you have a wonderful day.
Dù cho bạn quyết định thế nào, chúc bạn có khoảng thời gian tuyệt vời.I hope you have a wonderful day, bye bye!
Com hy vọng các bạn có một ngày tuyệt vời bye bye!Let him have a wonderful day at school tomorrow!
Hãy giúp con có một ngày tuyệt vời ở trường vào ngày mai!Hope you have a wonderful day, like we did.".
Hy vọng các bạn cũng có một ngày tuyệt vời như tôi".I hope you have a wonderful day because i love you.
Em hy vọng anh có một ngày tuyệt vời và em yêu anh.I hope you have a wonderful day and lots of fun!
Tôi hy vọng bạn sẽ có một ngày tuyệt vời và nhiều niềm vui!I hope you have a wonderful day and get lots of presents!
Chúng tôi hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời và nhận được nhiều quà!I hope you have a wonderful day on your trip today, xAllie!
Bạn sẽ trải qua một ngày tuyệt vời với những chuyến đi của mình trong ngày hôm nay, Song Tử à!We had a wonderful day with Steven.
Chúng tôi đã có một ngày tuyệt vời với Steeve.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0435 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
have a wonderful day English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Have a wonderful day trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Have a wonderful day trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tenga un buen día
- Người pháp - passez une merveilleuse journée
- Người đan mạch - hav en dejlig dag
- Tiếng đức - habt einen schönen tag
- Thụy điển - ha en underbar dag
- Na uy - ha en fin dag
- Hà lan - fijne dag
- Người hy lạp - να έχεις μια όμορφη μέρα
- Người hungary - legyen szép napod
- Tiếng slovak - majte krásny deň
- Người ăn chay trường - имайте прекрасен ден
- Tiếng rumani - să ai o zi minunată
- Thổ nhĩ kỳ - iyi günler
- Đánh bóng - miłego dnia
- Tiếng croatia - ugodan dan
- Séc - mějte krásný den
- Tiếng slovenian - imajo čudovit dan
- Tiếng do thái - יהיה ל יום נפלא
- Người serbian - imati prekrasan dan
- Người ý - avere un giorno meraviglioso
- Tiếng indonesia - memiliki hari yang indah
Từng chữ dịch
havetrạng từđãtừnghaveđộng từcóphảibịwonderfultuyệt vờikỳ diệutuyệt diệuwonderfuldanh từwonderfulwonderfultính từđẹpdaydanh từngàydayhômTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Have A Wonderful Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Wonderful Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
WONDERFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Have A Wonderful Time!" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Wonderful - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Have A Wonderful Day Dịch
-
Have A Wonderful Day Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'wonderful' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Wonderful Bằng Tiếng Việt
-
A Wonderful: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Đồng Nghĩa Của Wonderful Là Gì ? Nghĩa Của Từ Wonderful Trong ...
-
Nghĩa Của Từ Wonderful - Từ điển Anh - Việt
-
Wonderful
-
Wonderful Time Là Gì