Wonderful - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
tuyệt vời, kỳ diệu, kỳ công là các bản dịch hàng đầu của "wonderful" thành Tiếng Việt.
wonderful adjective ngữ pháp(now rare) Tending to excite wonder; surprising, extraordinary. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm wonderfulTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
tuyệt vời
adjectiveYou mustn't miss seeing this wonderful film.
Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
GlosbeMT_RnD -
kỳ diệu
adjectiveTruly, growth is one of the wonders of life.
Thật vậy, sự tăng trưởng là một điều kỳ diệu trong đời sống.
GlosbeMT_RnD -
kỳ công
adjectiveHe will lead us to a land of wonder.
Ngài sẽ dẫn chúng ta đến một vùng đất đầy những kỳ công.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kỳ lạ
- phi thường
- thần kỳ
- tuyệt diệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wonderful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "wonderful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Have A Wonderful Nghĩa Là Gì
-
HAVE A WONDERFUL DAY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ý Nghĩa Của Wonderful Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
WONDERFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Have A Wonderful Time!" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Have A Wonderful Day Dịch
-
Have A Wonderful Day Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'wonderful' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Wonderful Bằng Tiếng Việt
-
A Wonderful: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Đồng Nghĩa Của Wonderful Là Gì ? Nghĩa Của Từ Wonderful Trong ...
-
Nghĩa Của Từ Wonderful - Từ điển Anh - Việt
-
Wonderful
-
Wonderful Time Là Gì