Hệ Miễn Dịch«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Hệ miễn dịch" thành Tiếng Anh
immune system là bản dịch của "Hệ miễn dịch" thành Tiếng Anh.
Hệ miễn dịch + Thêm bản dịch Thêm Hệ miễn dịchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
immune system
nounbiological system
Hệ miễn dịch của thằng cu bị hỏng từ trứng nước.
Our kid's immune system has a factory defect.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hệ miễn dịch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Hệ miễn dịch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Miễn Dịch Bằng Tiếng Anh
-
• Miễn Dịch, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HỆ THỐNG MIỄN DỊCH In English Translation - Tr-ex
-
TĂNG CƯỜNG HỆ THỐNG MIỄN DỊCH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Hệ Miễn Dịch Là Gì? Tầm Quan Trọng Của Hệ Miễn Dịch | Vinmec
-
Hệ Miễn Dịch Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hệ Miễn Dịch' Trong Tiếng Việt được ...
-
Thuật Ngữ Y Khoa Tiếng Anh Về Hệ Thống Miễn... | Facebook
-
Hệ Miễn Dịch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Miễn Dịch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đại Thực Bào – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tỏi đen -“siêu Thực Phẩm” Giúp Tăng Cường Hệ Miễn Dịch Của Cơ Thể
-
Đại Cương Về Miễn Dịch Học - Health Việt Nam
-
Vắc-xin Ngừa COVID-19 Dành Cho Người Bị Suy Giảm Miễn Dịch ở ...