• Miễn Dịch, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "miễn dịch" thành Tiếng Anh

immune, immunize, immunity là các bản dịch hàng đầu của "miễn dịch" thành Tiếng Anh.

miễn dịch + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • immune

    adjective

    Cơ thể cần vitamin A giúp hệ miễn dịch và thị giác hoạt động tốt .

    The body needs vitamin A for the visual and immune systems to work properly .

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • immunize

    verb

    Cơ thể cần vitamin A giúp hệ miễn dịch và thị giác hoạt động tốt .

    The body needs vitamin A for the visual and immune systems to work properly .

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • immunity

    noun

    Cơ thể cần vitamin A giúp hệ miễn dịch và thị giác hoạt động tốt .

    The body needs vitamin A for the visual and immune systems to work properly .

    wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miễn dịch " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Miễn dịch + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Immune system

    Cơ thể cần vitamin A giúp hệ miễn dịch và thị giác hoạt động tốt .

    The body needs vitamin A for the visual and immune systems to work properly .

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
  • immunity

    noun

    balanced state of having adequate biological defenses to fight unwanted biological invasion

    Cơ thể cần vitamin A giúp hệ miễn dịch và thị giác hoạt động tốt .

    The body needs vitamin A for the visual and immune systems to work properly .

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "miễn dịch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hệ Miễn Dịch Bằng Tiếng Anh