He Smokes One Pack Of Cigarettes One Day. However, He Smoked ...
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới
- tuyennguyen611

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
15
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 10
- 10 điểm
- tuyennguyen611 - 21:00:30 20/04/2022
he smokes one pack of cigarettes one day. However, he smoked three packs each day 2 years ago.
-> He used to ...
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- huyenvy2k8

- Team Lạc Quan
- Trả lời
543
- Điểm
7532
- Cảm ơn
639
- huyenvy2k8
- 20/04/2022

Đáp án: He used to smoke three packs each day 2 years ago but now he smokes one pack of cigarettes one day.
Giải thích: +) S + used to V-nt.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstar5starstarstarstarstar1 voteGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm


- Dorris

- Unique Diamonds
- Trả lời
4101
- Điểm
6007
- Cảm ơn
4411
- Dorris
- 10/06/2022

`=>` He used to smoke three packs of cigerettes each day `2` years ago (,but now he smokes one one day)
`=>` S + used to + V : đã từng làm việc gì đó `-` diễn tả `1` hành động đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
starstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarstarGửiHủy
Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
PH/HS Tham Gia Nhóm Lớp 10 Để Trao Đổi Tài Liệu, Học Tập Miễn Phí!

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Smoke Trong Quá Khứ
-
Chia động Từ
-
Smoke - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ Của động Từ để SMOKE
-
Chia Động Từ Smoke - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ "to Smoke" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Top 18 Smoke Chia ở Quá Khứ đơn Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Top 17 Smoke Chia ở Quá Khứ Hoàn Thành Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Ý Nghĩa Của Chain-smoked Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
“Smoke Out” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Smoke Out” Trong Câu Tiếng Anh
-
HE DOESN'T SMOKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
1. My Brother Used To Smoke In The Past ( Longer) Câu Hỏi 1658362