Hệ Thống Cống Rãnh Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hệ thống cống rãnh" thành Tiếng Anh
drainage, sewerage là các bản dịch hàng đầu của "hệ thống cống rãnh" thành Tiếng Anh.
hệ thống cống rãnh + Thêm bản dịch Thêm hệ thống cống rãnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
drainage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sewerage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hệ thống cống rãnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hệ thống cống rãnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Thống Cống Rãnh Là Gì
-
'hệ Thống Cống Rãnh' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cống Rãnh" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "hệ Thống Cống Rãnh" - Là Gì?
-
Sự Khác Biệt Giữa Cống Rãnh Và Nước Thải - Strephonsays
-
Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý Cống Rãnh Thoát Nước Bị Nghẹt
-
Hệ Thống Thoát Nước Rãnh Là Gì? - Công Ty TNHH Giang Tô Polycon
-
HỆ THỐNG CỐNG RÃNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Cống Rãnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Cấu Tạo Hệ Thống Rãnh Thoát Nước đúng Tiêu Chuẩn
-
Khơi Thông Cống Rãnh, Giúp Nước Thoát Nhanh - Báo Đà Nẵng
-
Cống Rãnh (Tiện ích Năng Lượng) - Mimir Bách Khoa Toàn Thư
-
Những Hệ Thống Thoát Nước Và Xử Lý Nước Thải Tiên Tiến Trên Thế Giới