Heavy, Important; To Think High Of, Hold In Esteem - Từ điển
Có thể bạn quan tâm
tiếng Việt - tiếng Việt
Mục từ
heavy
important
to1
to2
think*
high
of
hold*
in
esteem
to~
tỏ~
tổ~
tớ~
tờ~
in~ Từ dẫn xuất
heavyheavilyDanh từ kép
heavy-dutyheavy hydrogenNgữ cảnh
heaterheathenheatingheatstrokeheat upheavenheavenlyheavilyheavyheavy-dutyheavy hydrogenHebrewheckhectarehectichectolitrehe'dhedgehedgehoghedgerowhedge trimmerhedonistheedheel| heavy [ˈhevɪ] adj | |
| (-vier, -viest) | |
| 1. | nặng (trọng lượng) |
| 2. | nặng, nặng nề (vết thương v.v.) |
| phr | |
| grow heavier trở nên khó, trở nên nặngheavy rain(fall) mưa to | |
- lingea.com
Tuỷ chọn
- Български
- Català
- Česky
- Dansk
- Deutsch
- Eesti keeles
- Ελληνικά
- English
- Español
- Français
- Hrvatski
- Bahasa Indonesia
- Italiano
- 日本語
- Latviski
- Lietuviškai
- Magyar
- Nederlands
- Norsk
- Polski
- Português
- Română
- По-русски
- Slovenski
- Slovensky
- Srpski
- Suomi
- Svenska
- Türkçe
- Українською
- tiếng Việt
- 中文
Tìm kiếm nâng cao
Từ khóa » Heavy Dịch Sang Tiếng Việt
-
HEAVY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Heavy Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Heavy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Heavy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Heavy - Từ điển Anh - Việt
-
Heavy Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nigo & Lil Uzi Vert - Heavy - Dịch Sang Tiếng Việt By Sanderlei (Lyrics)
-
Nghĩa Của Từ Heavy - Heavy Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Heavy-weight Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'heavy Industry' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
"heavy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Heavy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'heavy' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
"Heavy-laden" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Heavy-set Là Gì