Heavy Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
nặng, nặng nề, khó tiêu là các bản dịch hàng đầu của "heavy" thành Tiếng Việt.
heavy adjective verb noun adverb ngữ pháp(of a physical object) Having great weight. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm heavyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
nặng
adjectivehaving great weight [..]
This table is heavy.
Cái bàn này nặng quá.
omegawiki -
nặng nề
adjectiveI specialize in dragging heavy things around cold places.
Tôi chuyên kéo đồ nặng nề như vậy tới những nơi giá lạnh.
GlosbeMT_RnD -
khó tiêu
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- âm u
- lớn
- nhiều
- khó
- to
- động
- đặc
- dày đặc
- lệ khệ
- chắc
- mạmh
- thô
- bội
- bi thảm
- buồn ngủ
- buồn tẻ
- bì bì
- chán ngắt
- chán nản
- chất nặng
- chậm chạp
- chậm hiểu
- chứa đầy
- dữ dội
- khó bay hơi
- không hấp dẫn
- không nở
- không xốp
- khắc khổ
- kịch liệt
- lấy lội khó đi
- nghiêm nghị
- nặng trĩu
- nặng trọng
- rậm rạp
- thất vọng
- trông nặng trình trịch
- trọng pháo
- tối dạ
- u ám
- võ sĩ hạng nặng
- vụng về khó coi
- đau buồn
- đau đớn
- đần độn
- đồ vật hạng nặng
- đội cận vệ Rồng
- ảm đạm
- ục ịch
- trọng
- nắng
- vụng về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heavy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Heavy + Thêm bản dịch Thêm"Heavy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heavy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "heavy"
Bản dịch "heavy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Heavy Dịch Sang Tiếng Việt
-
HEAVY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Heavy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Heavy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Heavy - Từ điển Anh - Việt
-
Heavy Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nigo & Lil Uzi Vert - Heavy - Dịch Sang Tiếng Việt By Sanderlei (Lyrics)
-
Nghĩa Của Từ Heavy - Heavy Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Heavy-weight Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'heavy Industry' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Heavy, Important; To Think High Of, Hold In Esteem - Từ điển
-
"heavy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Heavy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'heavy' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
"Heavy-laden" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Heavy-set Là Gì