Hẹp Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hẹp
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hẹp tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hẹp trong tiếng Trung và cách phát âm hẹp tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hẹp tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hẹp tiếng Trung hẹp (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hẹp tiếng Trung 逼狭; 隘; 迮; 仄; 迮 《狭窄。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
逼狭; 隘; 迮; 仄; 迮 《狭窄。》lối đi hẹp路径逼狭。hẹp; chật hẹp迮狭。褊小 《气量狭窄; 窄小。》phòng hẹp房子褊小。褊窄; 局促 《狭小。》局蹐 《狭隘; 不舒展。》窄; 狭; 陿 《横的距离小(跟"宽"相对)。》đường hẹp路窄。ngõ hẹp; ngõ hẻm hẹp窄胡同。 狭隘 《宽度小。》hành lang hẹp狭窄的走廊。ngõ hẹp; hẻm chật狭窄的小胡同。 狭窄 《宽度小。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hẹp hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • khúc nghê thường tiếng Trung là gì?
  • cân nhắc kỹ càng tiếng Trung là gì?
  • việc vướng mắc tiếng Trung là gì?
  • hạng đặc biệt tiếng Trung là gì?
  • gai bố tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hẹp trong tiếng Trung

逼狭; 隘; 迮; 仄; 迮 《狭窄。》lối đi hẹp路径逼狭。hẹp; chật hẹp迮狭。褊小 《气量狭窄; 窄小。》phòng hẹp房子褊小。褊窄; 局促 《狭小。》局蹐 《狭隘; 不舒展。》窄; 狭; 陿 《横的距离小(跟"宽"相对)。》đường hẹp路窄。ngõ hẹp; ngõ hẻm hẹp窄胡同。 狭隘 《宽度小。》hành lang hẹp狭窄的走廊。ngõ hẹp; hẻm chật狭窄的小胡同。 狭窄 《宽度小。》

Đây là cách dùng hẹp tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hẹp tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 逼狭; 隘; 迮; 仄; 迮 《狭窄。》lối đi hẹp路径逼狭。hẹp; chật hẹp迮狭。褊小 《气量狭窄; 窄小。》phòng hẹp房子褊小。褊窄; 局促 《狭小。》局蹐 《狭隘; 不舒展。》窄; 狭; 陿 《横的距离小(跟 宽 相对)。》đường hẹp路窄。ngõ hẹp; ngõ hẻm hẹp窄胡同。 狭隘 《宽度小。》hành lang hẹp狭窄的走廊。ngõ hẹp; hẻm chật狭窄的小胡同。 狭窄 《宽度小。》

Từ điển Việt Trung

  • dòng điện đối lưu tiếng Trung là gì?
  • luỹ thừa tiếng Trung là gì?
  • cứng đầu tiếng Trung là gì?
  • bán tín bán nghi tiếng Trung là gì?
  • đỉnh nhọn tiếng Trung là gì?
  • chiếu phim tiếng Trung là gì?
  • quả mướp tiếng Trung là gì?
  • bạc mệnh tiếng Trung là gì?
  • quanh năm suốt tháng tiếng Trung là gì?
  • mất vía tiếng Trung là gì?
  • công bình tiếng Trung là gì?
  • xái tiếng Trung là gì?
  • đàm tiếu tiếng Trung là gì?
  • bột hồng đơn tiếng Trung là gì?
  • đăng nhiều kỳ tiếng Trung là gì?
  • cây canh ki na tiếng Trung là gì?
  • nhung mịn vải bông mặt chần nhung tiếng Trung là gì?
  • nước tro tiếng Trung là gì?
  • xe chữa cháy tiếng Trung là gì?
  • bóng ngoài biên ob tiếng Trung là gì?
  • cây lấy sợi tiếng Trung là gì?
  • thay chân tiếng Trung là gì?
  • pháo bông tiếng Trung là gì?
  • bản thảo thô tiếng Trung là gì?
  • bán phá giá tiếng Trung là gì?
  • đờ nhê tiếng Trung là gì?
  • hóa học vô cơ tiếng Trung là gì?
  • huân tước tiếng Trung là gì?
  • bản mường tiếng Trung là gì?
  • thành phố Vinh tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chật Hẹp Tiếng Trung Là Gì