"hết Giờ " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
Có thể bạn quan tâm
- Đăng ký
- Đăng nhập
- Tiếng Nhật
Điểm chất lượng: 41
Câu trả lời: 41
Lượt thích: 81
- Tiếng Anh (Anh)
- Tiếng Anh (Mỹ)
- Tiếng Pháp (Pháp)
Khi bạn "không đồng tình" với một câu trả lời nào đó Chủ sở hữu sẽ không được thông báo Chỉ người đăt câu hỏi mới có thể nhìn thấy ai không đồng tình với câu trả lời này. Đồng ý - Tiếng Việt
- Tiếng Anh (Mỹ) Tương đối thành thạo
Điểm chất lượng: 2
Câu trả lời: 26
Lượt thích: 11
It's mean: Out of time.It's mean: Out of time.
Xem bản dịch 0 lượt thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 18
Câu trả lời: 6
Lượt thích: 8
time's up you mean?time's up you mean?
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (1) Hữu ích (1)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 36
Câu trả lời: 14
Lượt thích: 8
hết giờ có nghĩa là bạn hết thời gian làm gì đó. In english you can say " it is out of time". it is the same meaning.hết giờ có nghĩa là bạn hết thời gian làm gì đó. In english you can say " it is out of time". it is the same meaning.
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (1) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 25
Câu trả lời: 21
Lượt thích: 5
つまり、あなたは何かをすることができる時間外ですつまり、あなたは何かをすることができる時間外です
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 12
Câu trả lời: 18
Lượt thích: 6
its mean is time upits mean is time up
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 50
Câu trả lời: 60
Lượt thích: 18
1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (1)- Tiếng Việt Tương đối thành thạo
Điểm chất lượng: 48
Câu trả lời: 17
Lượt thích: 9
time's uptime's up
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (1)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 2
Câu trả lời: 2
Lượt thích: 1
it's mean timeoutit's mean timeout
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (1)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 2
Câu trả lời: 2
Lượt thích: 1
Time upTime up
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 4
Câu trả lời: 36
Lượt thích: 12
Time's upTime's up
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0) Đọc thêm bình luận- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 242
Câu trả lời: 54
Lượt thích: 92
例えば 試験を受ける時終わる時間になる事という意味だと思う。例えば 試験を受ける時終わる時間になる事という意味だと思う。
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 35
Câu trả lời: 18
Lượt thích: 13
時間が終わった Time’s up時間が終わったTime’s up
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 8
Câu trả lời: 3
Lượt thích: 2
hết giờ có nghĩa là “ hết thời gian để bạn làm việc nào đó “hết giờ có nghĩa là “ hết thời gian để bạn làm việc nào đó “
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 2
Câu trả lời: 3
Lượt thích: 1
Over timeOver time
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Anh (Anh)
- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 2
Câu trả lời: 12
Lượt thích: 2
1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 14
Câu trả lời: 6
Lượt thích: 5
もう時間だよっという意味ですもう時間だよっという意味です
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 18
Câu trả lời: 17
Lượt thích: 8
run out of time or time’s uprun out of time or time’s up
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 8
Câu trả lời: 11
Lượt thích: 2
times uptimes up
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 21
Câu trả lời: 11
Lượt thích: 8
時間が終わり あるいは 終了時間が終わりあるいは 終了
Xem bản dịch 1 thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Tiếng Việt
Điểm chất lượng: 440
Câu trả lời: 173
Lượt thích: 116
Hết giờ can be meaning it is time closing time and no overtimeHết giờ can be meaning it is time closing time and no overtime
Xem bản dịch 0 lượt thíchCâu trả lời này có hữu ích không?
Nội dung này có hữu ích không? Hừm... (0) Hữu ích (0)- Hiển thị thêm
- Từ này du ma may có nghĩa là gì?
- Từ này mqh có nghĩa là gì?
- Từ này du ma may noi cai gi có nghĩa là gì?
- Từ này à nhon sê ô có nghĩa là gì?
- Từ này Em yêu có nghĩa là gì?
- Đâu là sự khác biệt giữa clay và soil ?
- Từ này Me pica me and “I’m itchy” but when eating spicy food people say “¡PICA PICA!” so is there...
Biểu tượng cấp độ ngôn ngữ cho thấy mức độ thông thạo của người dùng đối với các ngôn ngữ họ quan tâm. Thiết lập cấp độ ngôn ngữ của bạn sẽ giúp người dùng khác cung cấp cho bạn câu trả lời không quá phức tạp hoặc quá đơn giản.
- Sơ cấp
Gặp khó khăn để hiểu ngay cả câu trả lời ngắn bằng ngôn ngữ này.
- Sơ trung cấp
Có thể đặt các câu hỏi đơn giản và có thể hiểu các câu trả lời đơn giản.
- Trung cấp
Có thể hỏi các loại câu hỏi chung chung và có thể hiểu các câu trả lời dài hơn.
- Cao cấp
Có thể hiểu các câu trả lời dài, câu trả lời phức tạp.
Thể hiện sự cảm kích một cách mà likes và stamps không thể.
Bằng việc gửi quà cho ai đó, có khả năng Họ sẽ tiếp tục trả lời câu hỏi cảu bạn!
Nếu bạn đăng một câu hỏi sau khi gửi quà cho ai đó, câu hỏi của bạn sẽ được hiển thị ở một vùng đặc biệt trên feed của họ.
Close
HiNative cho phép cả AI và người bản ngữ cung cấp câu trả lời. Đăng kí miễn phí Đặt câu hỏi cho người bản ngữ miễn phí
Đăng kí miễn phí- Nói cái này như thế nào? Cái này có nghĩa là gì? Sự khác biệt là gì? Hãy chỉ cho tôi những ví dụ với ~~. Hỏi gì đó khác
Giải quyết vấn đề của bạn dễ dàng hơn với ứng dụng!
- Tìm câu trả lời mà bạn đang tìm kiếm từ 45 triệu câu trả lời được ghi lại!
- Tận hưởng tính năng tự động dịch khi tìm kiếm câu trả lời!
- It’s FREE!!
- HiNative
- hết giờ có nghĩa là gì?
Từ khóa » Hết Giờ Rồi Tiếng Anh Là Gì
-
HẾT GIỜ RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SẮP HẾT GIỜ RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hết Giờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"hết Giờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Yêu Tiếng Anh - "Time Is Over !" (hết Giờ Rồi !) - Thông... | Facebook
-
Hết Giờ Học Tiếng Anh Là Gì
-
Hết Giờ Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi đã Hết Giờ Làm Việc In English With Examples
-
Hết Giờ Tiếng Anh Là Gì
-
Hết Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giờ Nghỉ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Hết Giờ Làm Việc Tiếng Anh? - Tạo Website