SẮP HẾT GIỜ RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
SẮP HẾT GIỜ RỒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch sắp hết giờ
are running out of timeam about out of timeare almost out of timerồi
thenandnowalreadyago
{-}
Phong cách/chủ đề:
Time is running out, because there are so many sins in the world.Sắp hết giờ rồi Hãy nói thật với tao ngay.
We are out of time. If you want to live through this, be straight with me.Trong ít phút cuối cùng của cuộc phỏng vấn,biết là sắp hết giờ của mình rồi bà nói.
In the last few minutes of the inter-view,knowing her time is nearly up she says.Atropine sắp hết rồi.
Atropine's wearing off.Giờ sắp hết.
Twelve hours are almost gone.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhết hạn hết tiền hết hiệu lực hết pin hết giờ hết nhiên liệu hết hàng hết xăng hết con đường hết đạn HơnSử dụng với trạng từđọc hếthết rồi rút hếtnhớ hếtcố hếtSử dụng với động từsử dụng hếtthanh toán hếtnhìn thấy hếtkéo dài đến hếthết lòng ủng hộ tập trung hếtchết là hếthầu hết bắt đầu HơnChúng tôi sắp hết rồi.
We're about out.Thanh kiếm sắp hết rồi.
The sword is almost finished.Sắp hết hè rồi.
Summer's almost over.Thời gian sắp hết rồi.
Your time's running out.Giờ đã sắp hết mùa sầu riêng Musang King và tôi đang thèm lắm rồi..
At the moment, the Musang King Durian season is almost over in Malaysia and I'm getting serious cravings for it.Tớ sắp hết tiền rồi.
My money's running out.Ơn trời chuyện đó sắp hết rồi.
Thank god that's mostly over.Sắp hết thời gian rồi đấy?
I'm running out of time, okay?Sắp hết nước rồi..
We're running out of water.Mình sắp hết gạo rồi..
We are almost out of rice.Tôi sắp hết đạn rồi!.
I'm almost out of ammo!Sắp hết đường băng rồi..
We're running out of runway.Tôi sắp hết thời gian rồi..
I'm about to run out of time.Tôi sắp hết thời gian rồi..
I'm running out of time.Sắp hết thời gian rồi a!
After all, time is a-wasting!Chúng ta sắp hết xăng rồi..
We're almost out of gas.Bóng đá sắp hết thời rồi..
Football is all about time.Tôi cũng sắp hết tiền rồi..
And I'm running out of money.Chúng ta sắp hết 3 phút rồi..
We're almost at three minutes.Chúng ta sắp hết nhiên liệu rồi..
We're almost out of fuel.Yellowy, sắp hết thảo mộc rồi..
Yellowy, we're running out of herbs.Giờ nói chuyện với papa đã hết rồi, giờ cô bé phải lắng nghe lời ta sắp nói đây..
Talking time with papa has ended, now you will listen to me..Chương trình sắp hết rồi.
This programme is about to be over.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1703126, Thời gian: 0.3032 ![]()
sắp hết hạnsắp hoàn tất

Tiếng việt-Tiếng anh
sắp hết giờ rồi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Sắp hết giờ rồi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
sắpđộng từwillsắptrạng từsoonsắptính từupcomingimminentsắpon the vergehếtngười xác địnhallmosthếtrun outhếttrạng từeverhếttính từfirstgiờtrạng từnowevergiờdanh từhourtimeo'clockTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hết Giờ Rồi Tiếng Anh Là Gì
-
HẾT GIỜ RỒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hết Giờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"hết Giờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Yêu Tiếng Anh - "Time Is Over !" (hết Giờ Rồi !) - Thông... | Facebook
-
Hết Giờ Học Tiếng Anh Là Gì
-
"hết Giờ " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Hết Giờ Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi đã Hết Giờ Làm Việc In English With Examples
-
Hết Giờ Tiếng Anh Là Gì
-
Hết Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Giờ Nghỉ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Hết Giờ Làm Việc Tiếng Anh? - Tạo Website