Hết Lòng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hết lòng" thành Tiếng Anh
devoted, devotedly, devotional là các bản dịch hàng đầu của "hết lòng" thành Tiếng Anh.
hết lòng + Thêm bản dịch Thêm hết lòngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
devoted
adjective verbMặc dù mẹ hết lòng chăm sóc, em tôi chết ở đó.
Despite her devoted care, my brother died while they were there.
GlosbeMT_RnD -
devotedly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
devotional
adjectiveMặc dù mẹ hết lòng chăm sóc, em tôi chết ở đó.
Despite her devoted care, my brother died while they were there.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- heartily
- with all one's heart
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hết lòng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hết lòng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hết Lòng Tiếng Anh
-
Hết Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hết Lòng Bằng Tiếng Anh
-
HẾT LÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HẾT LÒNG - Translation In English
-
SẼ HẾT LÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỌ HẾT LÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"hết Lòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hết Lòng" - Là Gì?
-
Hết Lòng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Definition Of Hết Lòng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hết Lòng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Từ Heart - LeeRit
-
Nghĩa Của Từ : Hết Lòng | Vietnamese Translation