Hết Ráo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
hết ráo
completely out of
ruộng hết ráo nước rồi, phải bơm nước vào đi the fields are completely out of water, let's pump some into them
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
hết ráo
Completely out of
Ruộng hết ráo nước rồi, phải bơm nước vào đi: The fields are completely out of water, let's pump some into them



Từ liên quan- hết
- hết ý
- hết có
- hết cả
- hết cỡ
- hết dạ
- hết ga
- hết lẽ
- hết nợ
- hết vé
- hết đi
- hết đà
- hết bia
- hết chỗ
- hết của
- hết dây
- hết giờ
- hết gân
- hết gạo
- hết hoe
- hết hơi
- hết hạn
- hết hồn
- hết lời
- hết lực
- hết mùa
- hết mức
- hết mực
- hết nhẽ
- hết nói
- hết ráo
- hết rồi
- hết sảy
- hết sức
- hết sữa
- hết thở
- hết viá
- hết vía
- hết vốn
- hết xài
- hết xẩy
- hết đỗi
- hết đời
- hết bệnh
- hết cách
- hết cười
- hết lòng
- hết muốn
- hết mình
- hết nhàu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hết Ráo
-
Từ Hết Ráo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
"hết Ráo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hết Ráo Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
'hết Ráo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'hết Ráo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Definition Of Hết Ráo - VDict
-
Definition Of Hết Ráo? - Vietnamese - English Dictionary
-
Tra Từ Hết Ráo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Hết Ráo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Ráo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hết Ráo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khải-huyền 21:4 Ngài Sẽ Lau Ráo Hết Nước Mắt Khỏi Mắt ...
-
[Che Tên] Dung Dịch Vệ Sinh Nam Tê Tê Men 120ml - Shopee