Hiền Lành Bằng Tiếng Trung - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "hiền lành" thành Tiếng Trung
温和 là bản dịch của "hiền lành" thành Tiếng Trung.
hiền lành + Thêm bản dịch Thêm hiền lànhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
温和
adjectivemột bức hình con mèo hiền lành vô hại có thể
温和并无害的东西
GlosbeTraversed6
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiền lành " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hiền lành" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hiền Lành Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách Con Người
-
Người Hiền Lành Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách Và Cảm Xúc Con Người
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách Con Người
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI
-
120 Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách | Tính Tốt & Tính Xấu
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ TÍNH CÁCH ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Miêu Tả Ngoại Hình
-
999 Câu Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng (p26)
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
THÀNH NGỮ THÔNG DỤNG( P11) - Tiếng Trung Anfa
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách Con Người - Ngoại Ngữ Tomato
-
Tra Từ: 淑 - Từ điển Hán Nôm