HIỀN LÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HIỀN LÀNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từhiền lành
Ví dụ về việc sử dụng Hiền lành trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từvết thương đã lành
Nhưng khi vào đây họ hiền lành như con chiên.
Min- Seok là một người đàn ông hiền lành và hấp dẫn.Xem thêm
hiền lành và khiêm nhườngmeek and humblekhổng lồ hiền lànhgentle giantsTừng chữ dịch
hiềndanh từhiềnhiensagekindhiềntính từgentlelànhtính từgoodfreshhealthyprotestantlànhđộng từheal STừ đồng nghĩa của Hiền lành
nhẹ nhàng lành tính dịu dàng meek gentle nhu mì dịu nhẹ sự nhu mì nhè nhẹTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tiếng Anh Từ Hiền Lành Nghĩa Là Gì
-
Hiền Lành Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
HIỀN LÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hiền Lành Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Hiền Lành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Hiền Lành Bằng Tiếng Anh
-
Hiền Lành«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HIỀN LÀNH - Translation In English
-
Hiền Lành Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Hiền Lành - Wiktionary Tiếng Việt
-
Hiền Lành Tiếng Anh Là Gì - Blog Chia Sẻ AZ
-
Từ điển Tiếng Việt "hiền Lành" - Là Gì?
-
'hiền Lành' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI
-
Trái Nghĩa Với Hiền Lành Là Gì? - Luật Hoàng Phi