Hiếu Khí In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hiếu khí" into English
aerobic, aerobe are the top translations of "hiếu khí" into English.
hiếu khí + Add translation Add hiếu khíVietnamese-English dictionary
-
aerobic
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
aerobe
noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hiếu khí" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hiếu khí" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hiếu Khí Tiếng Anh Là Gì
-
Hiếu Khí Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Hiếu Khí Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Hiếu Khí Tiếng Anh Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso
-
"hiếu Khí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Sinh Vật Hiếu Khí" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
SINH VẬT HIẾU KHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VI KHUẨN HIẾU KHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "hiếu Khí" - Là Gì?
-
Bể Hiếu Khí Tiếng Anh Là Aeration Tank Có Phải Không - Nên Hiểu Như ...
-
Sinh Vật Hiếu Khí – Wikipedia Tiếng Việt
-
TAMC định Nghĩa: Tổng Số Vi Khuẩn Hiếu Khí - Abbreviation Finder
-
Từ điển Việt Anh "vi Khuẩn Hiếu Khí" - Là Gì?
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Ngành Môi Trường
-
TÌM HIỂU VỀ BỂ HIẾU KHÍ VÀ BÙN HOẠT TÍNH