Hiếu Khí Tiếng Anh Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Từ Mới
  3. hiếu khí

Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.

Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hiếu khí tiếng Anh là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hiếu khí trong tiếng Anh và cách phát âm hiếu khí tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hiếu khí tiếng Anh nghĩa là gì.

phát âm hiếu khí tiếng Anh Aerobic organism, aerobe (phát âm có thể chưa chuẩn)
hiếu khí có nghĩa là Aerobic organism, aerobe trong tiếng Anh

Aerobic organism, aerobe

hiếu khí là một từ vựng Tiếng Anh chuyên đề Tổng hợp.

Từ vựng mới hôm nay

  • 焊锡膏 Tiếng Trung là gì?
  • 背刀机铝刀架 Tiếng Trung là gì?
  • 夹桶器 Tiếng Trung là gì?
  • chính quyền địa phương Tiếng Trung là gì?
  • 消广剂 Tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hiếu khí trong tiếng Anh

hiếu khí có nghĩa là Aerobic organism, aerobe: trong tiếng AnhAerobic organism, aerobehiếu khí là một từ vựng Tiếng Anh chuyên đề Tổng hợp.

Đây là cách dùng hiếu khí tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Tổng hợp được cập nhập mới nhất năm 2026.

Từ vựng mới

Nghĩa Tiếng Việt: hiếu khí có nghĩa là Aerobic organism, aerobe trong tiếng AnhAerobic organism, aerobehiếu khí là một từ vựng Tiếng Anh chuyên đề Tổng hợp.

Từ mới hôm nay

  • 铜莫 Tiếng Trung là gì?
  • 侯包铈片 Tiếng Trung là gì?
  • 包凤 Tiếng Trung là gì?
  • 诊断床 Tiếng Trung là gì?
  • 蜡笔(红) Tiếng Trung là gì?
  • 床头饰修刨花刀 Tiếng Trung là gì?
  • 欠数 Tiếng Trung là gì?
  • 硬盘抽取盒 Tiếng Trung là gì?
  • PU抵压二组份发泡机 Tiếng Trung là gì?
  • 硬纸板+细布 Tiếng Trung là gì?
  • 楦头室 Tiếng Trung là gì?
  • 托架 Tiếng Trung là gì?
  • 报价单 Tiếng Trung là gì?
  • 自动油压木工车床 Tiếng Trung là gì?
  • 部件架 Tiếng Trung là gì?
  • 大风扇 Tiếng Trung là gì?
  • 热熔胶机推车 Tiếng Trung là gì?
  • 碳钢焊丝 Tiếng Trung là gì?
  • 橡皮圈 Tiếng Trung là gì?
  • 坏 Tiếng Trung là gì?
  • 台板胶 Tiếng Trung là gì?
  • 印表机雷射三合一 Tiếng Trung là gì?
  • 气压横式多轴钻孔机 Tiếng Trung là gì?
  • 外观图 Tiếng Trung là gì?
  • 单点 Tiếng Trung là gì?
  • 钢锯架 Tiếng Trung là gì?
  • 线锯机 Tiếng Trung là gì?
  • 紫外线干燥手提灯 Tiếng Trung là gì?
  • 碘钨灯 Tiếng Trung là gì?
  • 大底线 Tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hiếu Khí Tiếng Anh Là Gì