Hiver Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Pháp - Glosbe

Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "hiver" thành Tiếng Việt

mùa đông, đông, cảnh già là các bản dịch hàng đầu của "hiver" thành Tiếng Việt.

hiver noun masculine ngữ pháp

Saison [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mùa đông

    noun

    Saison

    Ma famille part skier chaque hiver.

    Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết.

    en.wiktionary.org
  • đông

    noun

    Ma famille part skier chaque hiver.

    Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết.

    en.wiktionary.org
  • cảnh già

    FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 務冬
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hiver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "hiver"

hiver hiver Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hiver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hiver Nghĩa Là Gì