→ Hổ Cái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hổ cái" thành Tiếng Anh
tigress là bản dịch của "hổ cái" thành Tiếng Anh.
hổ cái + Thêm bản dịch Thêm hổ cáiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tigress
nounfemale tiger
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hổ cái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hổ cái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giết Cọp Tiếng Anh Là Gì
-
Cọp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CON CỌP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON HỔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giết Hại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Top 20 Con Cọp Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Con Hổ Tiếng Anh Là Gì - Loto09
-
Hổ Đông Dương – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vụ án Hổ T-1 Giữa Những Uất ức Kinh Tế, Xã Hội ở Ấn Độ - BBC
-
Hổ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chương Trình Nhân Tạo Thực Tế Của Ag