HỞ HÀM ẾCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
HỞ HÀM ẾCH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch hở hàm ếch
Ví dụ về việc sử dụng Hở hàm ếch trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từkhe hởhở hàm ếch vòng hởmạch hởlỗ hởqua khe hởHơn
Khoảng 1 trong 800 ca sinh bịảnh hưởng bởi sứt môi và/ hoặc hở hàm ếch.
Một số người có HDGC cũngcó thể có môi sứt môi hoặc hở hàm ếch khi sinh, mặc dù phần lớn không liên quan đến HDGC.Từng chữ dịch
hởtính từopenhởdanh từhuhopeningshởđộng từexposedclefthàmdanh từfunctioncontentjawhamhàmtính từmolarếchdanh từfrogbreaststrokefrogsếchtính từfroggyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Sứt Môi Hở Hàm ếch Trong Tiếng Anh
-
"Sứt Môi Và Hở Hàm ếch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bệnh Hở Hàm ếch Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh Hở Hàm ếch Tiếng Anh Là Gì ? - Ghế Massage Cà Mau
-
Hàm ếch Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sứt Môi Và Hở Hàm ếch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 14 Hở Hàm ếch Trong Tiếng Anh 2022
-
Top 14 Hở Hàm ếch Tiếng Anh 2022
-
Hở Hàm ếch: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Sứt Môi Và Hở Hàm ếch - Khoa Nhi - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Sứt Môi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khanh Nguyen - Mình Muốn Hỏi Từ "hở Hàm ếch" Tiếng Anh Là...
-
Hở Hàm ếch Tiếng Anh – Tasla