HÒA BÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
HÒA BÌNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từhòa bình
peace
hòa bìnhbình anhoà bìnhbình yênsự ansự yênpeaceful
hòa bìnhyên bìnhôn hòathanh bìnhbình anhoà bìnhôn hoàthanh thảnpacifist
hòa bìnhchủ hòahoà bìnhtheo chủ nghĩa hòa bìnhchủ nghĩa hòa bìnhchủ hoàpacifists
hòa bìnhchủ hòahoà bìnhtheo chủ nghĩa hòa bìnhchủ nghĩa hòa bìnhchủ hoà
{-}
Phong cách/chủ đề:
(from the Russian): PEACE.Hòa bình và công lý.
With peace and justice.Nó cảm thấy như hòa bình.
This feels like PEACE.Hòa bình là có thể”.
And peace is possible.”.Họ đấu tranh vì hòa bình.
They're fighting for PEACE.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từbình chứa tầng bình lưu giải nobel hoà bìnhhòa bình toàn cầu yêu hòa bìnhbình phun tạo hòa bìnhhiệp ước hoà bìnhthêm bình luận mang hòa bìnhHơnSử dụng với danh từbình nhưỡng bình minh bất bình đẳng bình xịt buổi bình minh thiên bìnhsự công bìnhbình xăng chiếc bìnhbảo bìnhHơnHòa Bình từ trên cao.
For the Peace from Above.Zulema: Nghĩa là- hòa bình.
SHALOM: Which means PEACE.Hòa bình là tất cả.
And that peace is everything.Chương III: Chiến tranh là hòa bình.
Chapter 3: War is PEACE.Hòa bình bắt đầu với chính tôi.
And peace begins with me.Vậy tại sao Hòa Bình lại có thể?
So, why is peace impossible?Hòa bình rồi vẫn chẳng được yên thân.
And peace cannot be homeless.Cầu nguyện hòa bình, hòa bình”.
Pray for peace, peace, peace.".Bởi vì chúng ta đều thích hòa bình.
Obviously because we all love PEACE.Sau những năm hòa bình và có.
After years of peaceful and democratic.Hòa bình được đem trở lại với Pharencia.
And peace is restored to Narnia.Cho người dân Mỹ đấu tranh vì hòa bình.
The American People fight for PEACE.Nhưng hòa bình là một giá trị nhân loại….
Because peace is a human value.Tôi hoàn toàn thích hòa bình và yên tĩnh này!
I particularly loved the PEACE and QUIET!Hòa bình ở Afghanistan: Chặng đường còn dài.
Peacebuilding in Ukraine: a long way to go.Việt Nam hòa bình và thịnh vượng!!!
For a peaceful and prosperous South Sudan!!Hòa bình trên trái đất, sẽ tốt cho tất cả?
Is Peace on Earth and Goodwill Toward All Possible?Tất cả những điều đó là sự trái ngược của hòa bình.
All those things are the opposite of PEACE.Tôi yêu Hòa bình vì tuổi thọ pin vô hạn.
I am in love with Peace because of the infinite battery life.Các điều khoản để có thể có hòa bình đã được mọi người hiểu rõ.
Terms upon which peace can be had are well understood.Khát vọng hòa bình và tình hữu nghị giữa các dân tộc trên thế giới.
Our wish is peace and friendship among all the nations of the world.Các điều khoản để có thể có hòa bình đã được mọi người hiểu rõ.
The terms upon which peace can he had are well understood.Nhưng Chile hôm nay hòa bình, ổn định và thịnh vượng.
Chile today is peaceful, stable, and prosperous.Ngay cả khi chúng ta hòa bình, chúng ta có những khía cạnh bạo lực.
Even if we are peaceful, we have violent aspects.Có lúc sống chung hòa bình và hợp tác cách nào đó.
At other times they have coexisted peaceably and collaborated in various ways.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 42440, Thời gian: 0.028 ![]()
![]()
hoà bìnhhòa bình bằng cách

Tiếng việt-Tiếng anh
hòa bình English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Hòa bình trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
hòa bình làpeace ispeace meansmuốn hòa bìnhwant peacewish for peacedesire peacewants peacehòa bình sẽpeace willpeace wouldpeace shouldcách hòa bìnhin a peaceful mannerpeacefullyin a peaceful waythe way of peacehòa bình đượcpeace besự hòa bìnhpeaceyêu hòa bìnhlove peacepeace-lovinghòa bình nhấtmost peacefulhòa bình mớinew peacehòa bình đãpeace haspeace hadTừng chữ dịch
hòadanh từhòapeacehoablendhòađộng từdrawbìnhtính từbìnhbìnhdanh từbinhtankjarvessel STừ đồng nghĩa của Hòa bình
bình an yên bình peace ôn hòa thanh bình sự an sự yên ôn hoà thanh thản chủ hòaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Người Hòa Bình Tiếng Anh Là Gì
-
Hòa Bình Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
HÒA BÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HOÀ BÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Peacemaker | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
YÊU CHUỘNG HÒA BÌNH - Translation In English
-
Người Yêu Chuộng Hòa Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chung Sống Hòa Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hòa Bình Mỹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hoà Bình' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hoà Bình' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Bao Hoa Binh - Co Quan Ngon Luan Cua Tinh
-
Đọc Chiến Tranh để Hiểu Hòa Bình: Văn Học Séc Về Hai Cuộc Đại ...
-
Ấn Tượng Vòng Đặc Biệt Cuộc Thi “Vì Hòa Bình Giỏi Tiếng Anh” Cấp ...
-
Đấu Nhau Vì 'đụng' Tên, Vì Sao Miss Grand Lại Là Hoa Hậu Hòa Bình?