Peacemaker | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
peacemaker
noun Add to word list Add to word list ● a person who tries to make peace between enemies, people who are quarrelling/quarreling etc sứ giả hoà bình When my brother and sister quarrel, I act as peacemaker.(Bản dịch của peacemaker từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của peacemaker
peacemaker Women are the home and the peacemakers, and perhaps the world needs a little more of these qualities at the present time. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Finally, they were convinced that women by their innate character and by traditional heritage are natural peacemakers. Từ Cambridge English Corpus The way of peacemakers is a hard one and mistakes exact very heavy penalties. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Furthermore, the route map has four official godparents, not just one, whose credibility as peacemaker is at its lowest ebb. Từ Europarl Parallel Corpus - English We are, after all, the peacemakers who should inherit the earth. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We should nourish, foster and increase the role of religious people as peacemakers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Those who urge an increased expenditure are not peacemakers but pacemakers, and pacemakers ultimately will ruin this country in the realm of finance. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We must also assume that any such takeover would not have been bloodless and that there might have been deadly consequences for the leading peacemakers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của peacemaker
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 調解人,調停人… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 调解人,调停人… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha conciliador, conciliadora, pacificador… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pacificador, pacificadora, mediador… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian pacificateur/-trice… Xem thêm arabulucu… Xem thêm vredestichter… Xem thêm usmiřovatel, -ka… Xem thêm fredsmægler, fredsstifter… Xem thêm jurudamai… Xem thêm ผู้ไกล่เกลี่ย… Xem thêm rozjemca… Xem thêm fredsstiftare… Xem thêm pendamai… Xem thêm der Friedensstifter / die Friedensstifterin… Xem thêm fredsmekler, forliksmann… Xem thêm миротворець… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của peacemaker là gì? Xem định nghĩa của peacemaker trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
peaceably peaceful peacefully peacefulness peacemaker peacetime peach peacock peak {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add peacemaker to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm peacemaker vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Người Hòa Bình Tiếng Anh Là Gì
-
Hòa Bình Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
HÒA BÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HOÀ BÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HÒA BÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
YÊU CHUỘNG HÒA BÌNH - Translation In English
-
Người Yêu Chuộng Hòa Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chung Sống Hòa Bình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hòa Bình Mỹ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hoà Bình' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'hoà Bình' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Bao Hoa Binh - Co Quan Ngon Luan Cua Tinh
-
Đọc Chiến Tranh để Hiểu Hòa Bình: Văn Học Séc Về Hai Cuộc Đại ...
-
Ấn Tượng Vòng Đặc Biệt Cuộc Thi “Vì Hòa Bình Giỏi Tiếng Anh” Cấp ...
-
Đấu Nhau Vì 'đụng' Tên, Vì Sao Miss Grand Lại Là Hoa Hậu Hòa Bình?