HOA ĐÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HOA ĐÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Shoa đào
Ví dụ về việc sử dụng Hoa đào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchương trình đào tạo trung tâm đào tạo chất lượng đào tạo thời gian đào tạo cơ sở đào tạo máy đàođào bitcoin hệ thống đào tạo đào hố nhu cầu đào tạo HơnSử dụng với trạng từđào tạo ngắn hạn đào ra Sử dụng với động từcung cấp đào tạo đào tạo thực hành đào tạo thêm bắt đầu đào tạo đào tạo quản lý đào tạo miễn phí nhằm đào tạo đào tạo phù hợp đào tạo bổ sung đào tạo nghiên cứu Hơn
Hoa đào là một phần khác của loại trái cây này có thể có lợi cho tiêu hóa.
Hãy để conbé ngắm mọi thứ thay em… Cho nó được nhìn thấy cánh hoa đào mùa xuân, đám mây mùa hè…”.Xem thêm
hoa anh đàocherry blossomsakuracây hoa anh đàocherry blossom treeslễ hội hoa anh đàocherry blossom festivalđể ngắm hoa anh đàocherry blossomsto see the cherry blossomshoa anh đào làcherry blossoms arehoa anh đào nở rộcherry blossoms bloomTừng chữ dịch
hoadanh từhoahuahoatính từfloralchineseamericanđàotrạng từđàodaođàodanh từpeachminingtraining STừ đồng nghĩa của Hoa đào
cherry blossomTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Hoa đào đọc Tiếng Anh Là Gì
-
“Hoa đào” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
HOA ĐÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hoa đào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Hoa đào In English - Glosbe Dictionary
-
Lý Do Hoa đào Là 'peach Blossom' Thay Vì 'peach Flower' - VnExpress
-
Hoa đào Hoa Mai Tiếng Anh Là Gì? Tên Các Loại Hoa Thường Ngày ...
-
Hoa đào Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Hoa đào Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - Educationuk
-
Hoa đào Tiếng Anh Là Gì
-
HOA ĐÀO - Translation In English
-
How Do You Say "hoa đào Trong Tiếng Anh đọc Là Gì" In English (UK)?
-
Hoa Anh Đào Tiếng Anh Là Gì ? “Hoa Đào” Trong Tiếng Anh
-
Hoa Anh đào – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Peach Blossom Là Gì - “Hoa Đào” Trong Tiếng Anh - Chickgolden