Hoa Hoè Hoa Sói Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hoa hoè hoa sói" thành Tiếng Anh
gaudy, rococo, viewy là các bản dịch hàng đầu của "hoa hoè hoa sói" thành Tiếng Anh.
hoa hoè hoa sói + Thêm bản dịch Thêm hoa hoè hoa sóiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gaudy
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rococo
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
viewy
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hoa hoè hoa sói " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hoa hoè hoa sói" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoa Hoè Hoa Sói Trong Tiếng Anh
-
HOA HÒE HOA SÓI - Translation In English
-
HOA HÒE HOA SÓI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'hoa Hoè Hoa Sói' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tiệc Trà Hoa Hòe Hoa Sói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoa Sói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoa Sói - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Hòe – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "hoa Sói" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Hoa Sói | Vietnamese Translation
-
Tiệc Trà Hoa Hòe Hoa Sói In English With Examples