Hóa Vô Cơ«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "hóa vô cơ" thành Tiếng Anh
inorganic chemistry, inorganic chemistry là các bản dịch hàng đầu của "hóa vô cơ" thành Tiếng Anh.
hóa vô cơ + Thêm bản dịch Thêm hóa vô cơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inorganic chemistry
noun wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hóa vô cơ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hóa vô cơ + Thêm bản dịch Thêm Hóa vô cơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inorganic chemistry
nounstudy of the synthesis and behavior of inorganic and organometallic compounds
wikidata
Từ khóa » Hóa Vô Cơ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
"Hóa Vô Cơ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HÓA VÔ CƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'hoá Học Vô Cơ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Vô Cơ Bằng Tiếng Anh
-
Posts: Bộ Môn Hóa Đại Cương – Vô Cơ - Http:\\.vn
-
Inorganic Substance - Từ điển Số
-
Hóa Bằng Tiếng Anh - Intertu Education
-
Từ điển Việt Anh "vô Cơ" - Là Gì?
-
Phân Vô Cơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
450+ Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành Hóa Học Cho Người đi Làm
-
VÔ CƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[PDF] CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY ...