Hoài Bão Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. hoài bão
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

hoài bão tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ hoài bão trong tiếng Trung và cách phát âm hoài bão tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hoài bão tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm hoài bão tiếng Trung hoài bão (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm hoài bão tiếng Trung 抱负 《远大的意图和决心, 多用于书面语 (phát âm có thể chưa chuẩn)
抱负 《远大的意图和决心, 多用于书面语。》hoài bão lớn lao远大抱负。có hoài bão有抱负。心胸 《志气; 抱负。》anh ấy có hoài bão, có khí phách. 他有心胸, 有气魄。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ hoài bão hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • cánh tay phải tiếng Trung là gì?
  • điện tử học tiếng Trung là gì?
  • giá xây dựng tiếng Trung là gì?
  • tiến hành cùng lúc tiếng Trung là gì?
  • cáo giả oai hùm tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hoài bão trong tiếng Trung

抱负 《远大的意图和决心, 多用于书面语。》hoài bão lớn lao远大抱负。có hoài bão有抱负。心胸 《志气; 抱负。》anh ấy có hoài bão, có khí phách. 他有心胸, 有气魄。

Đây là cách dùng hoài bão tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hoài bão tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 抱负 《远大的意图和决心, 多用于书面语。》hoài bão lớn lao远大抱负。có hoài bão有抱负。心胸 《志气; 抱负。》anh ấy có hoài bão, có khí phách. 他有心胸, 有气魄。

Từ điển Việt Trung

  • mới rồi tiếng Trung là gì?
  • thế nhân tiếng Trung là gì?
  • thuyền dân tiếng Trung là gì?
  • săn bắt tiếng Trung là gì?
  • bao vây tấn công tiếng Trung là gì?
  • ngoại phiên tiếng Trung là gì?
  • trốn vé tiếng Trung là gì?
  • vật tham chiếu tiếng Trung là gì?
  • tủ quầy tiếng Trung là gì?
  • chịu nhục tiếng Trung là gì?
  • dạy lố giờ tiếng Trung là gì?
  • kế toán sản xuất tiếng Trung là gì?
  • cố chí tiếng Trung là gì?
  • nghe báo cáo và quyết định sự việc tiếng Trung là gì?
  • ý nghĩ làm điều ác tiếng Trung là gì?
  • quần bông tiếng Trung là gì?
  • mắt nhắm mắt mở tiếng Trung là gì?
  • nông nổi tiếng Trung là gì?
  • vẽ giống như thật tiếng Trung là gì?
  • lật đi lật lại tiếng Trung là gì?
  • bầu trời quang đãng tiếng Trung là gì?
  • không động đậy tiếng Trung là gì?
  • phân xưởng tiếng Trung là gì?
  • cảm hoá tiếng Trung là gì?
  • máy bay khu trục tiếng Trung là gì?
  • chất dẻo xốp tiếng Trung là gì?
  • con đẻ tiếng Trung là gì?
  • chéo nhau tiếng Trung là gì?
  • ráy tiếng Trung là gì?
  • đực mặt tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Hoài Bão Tiếng Trung Là Gì