HOÀNG HẬU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

HOÀNG HẬU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từhoàng hậuqueennữ hoànghoàng hậunữ vươngvương hậuempresshoàng hậunữ hoàngthiên hậuthiên hoàngqueensnữ hoànghoàng hậunữ vươngvương hậuempresseshoàng hậunữ hoàngthiên hậuthiên hoàng

Ví dụ về việc sử dụng Hoàng hậu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hoàng hậu.Mughal Empress.Ai vào ai Hoàng hậu.Who's Who In Queen.Hoàng hậu đâu?Where is the Queen?Nhân danh Hoàng hậu!In the Queen's Name!Hoàng Hậu thế nào rồi?”.How is the Queen?".Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđèn hậukính chiếu hậuSử dụng với động từkhí hậu thay đổi gây hậu quả tụt hậu so biết hậu quả hậu thuộc địa hoàng hậu nói khí hậu phù hợp hậu mãn kinh hoàng hậu qua đời khỏi hậu quả HơnSử dụng với danh từkhí hậuhoàng hậuhậu duệ hậu trường hoa hậuhậu vệ hậu môn hậu tố hậu cảnh tụt hậuHơnChăm sóc Hoàng hậu!Take care of the queen!Hoàng hậu bao tuổi nhỉ?How Old is The Queen?Nhưng còn Hoàng hậu đâu?But where's the Queen?Hoàng hậu của nước ấy.About the queen of water.Ta không làm hoàng hậu nữa.”.And I would no longer be queen.'.Hoàng Hậu Catherine!Her Majesty, Queen Catherine!Sinh nhật Hoàng hậu: 12 tháng 8.The Queen's Birthday: August 12.Hoàng hậu muốn gặp tướng quân.Τhe Queen wants to see you.Người là hoàng hậu mà, vì sao….”.The queen dowager, why would she…?”.Một năm sau( năm 1051), bà trở thành Hoàng hậu.A year later, in 1051, she became kōgō.Tại sao Hoàng Hậu lại mạnh như vậy?Why was the queen so powerful?Nhưng có vua thì cũng phải có hoàng hậu.If there is a king, there should also be a queen.Ngôi đền thờ hoàng hậu Nefertari Temple.The second temple is Queen Nefertari temple.Ai nấy đều sợ hãi,đương nhiên không trừ Hoàng hậu.Everybody's equal except, of course, for the Queen.Hắn đã tìm Hoàng Hậu cho mình ở khắp mọi nơi.He would been looking for a Queen all over the continent.Vào thế kỷ thứ tư,Thánh Ephrem gọi Đức Maria là Hoàng Hậu.Saint Ephrem, in the fourth century, called Mary a Queen.Đó là lý do tại sao Hoàng Hậu lại ở giữa chuyện này.That's why the Queen's in the middle of it.Quốc vương Muhammad là Agong đầu tiên không có hoàng hậu.Sultan Muhammad was the first Agong without a queen consort.Người phục vụ Hoàng hậu đã chú ý lời khuyên của họ vào tháng 2 năm 1912.The empress dowager heeded their advice in February 1912.Bà Macbeth xúi chồng giết vua để làm hoàng hậu.Lady Macbeth wants her husband to be King, so she can be Queen.Hoàng hậu Alexandra Feodorovna là cháu gái Nữ hoàng Victoria.Tsarina Alexandra Feodorovna was a granddaughter of Queen Victoria.Trong số đó có thi hài của 12 hoàng đế và 19 hoàng hậu.Among them are not less than twelve emperors and 19 empresses.Đôi hoa tai hoàng hậu hình quả lê của ông Winston nặng khoảng 60 carat.Mr Winsten's queenly pear-shaped earrings have approximately 60. carats in total.Tòa tháp chín tầng được xâydựng vào năm 1832 theo lệnh của hoàng hậu Nepal.The 60m tower was built in 1832 for the Queen of Nepal.Tháng Tám có các buổi lễ thắpnến để kỷ niệm sinh nhật của Hoàng Hậu.August has candle lighting ceremonies in celebration of the Queen's birthday.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3156, Thời gian: 0.0318

Xem thêm

là hoàng hậuwas queenbe queenis queennhà vua và hoàng hậuthe king and queentrở thành hoàng hậubecame queenhoàng hậu nóisaid the queenhoàng hậu maryqueen maryhoàng hậu qua đờithe queen diedhoàng hậu michikoempress michikohoàng hậu sirikitqueen sirikitđức vua và hoàng hậuthe king and queenhoàng hậu tây ban nhaqueen of spainhoàng hậu elizabethqueen elizabethhoàng hậu charlottequeen charlottehoàng hậu muốnqueen wantedqueen wants

Từng chữ dịch

hoàngđộng từhoànghoàngdanh từroyalhoangprincehoàngtính từimperialhậudanh từhậuhauqueenrearhậuđộng từmiss S

Từ đồng nghĩa của Hoàng hậu

nữ hoàng queen nữ vương empress vương hậu hoàng hàhoàng hậu charlotte

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh hoàng hậu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Hoàng Hậu Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì