Hoàng Kim In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hoàng kim" into English
gold is the translation of "hoàng kim" into English.
hoàng kim + Add translation Add hoàng kimVietnamese-English dictionary
-
gold
nounNgươi nghĩ tại sao mà đám hoàng kim binh muốn ngươi?
Why do you think the gold cloaks wanted you?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hoàng kim" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hoàng kim" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoàng Kim Tiếng Anh Là Gì
-
Hoàng Kim Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hoàng Kim Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỜI HOÀNG KIM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Hoàng Kim Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Hoàng Kim | Vietnamese Translation
-
THỜI KỲ HOÀNG KIM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Hoàng Kim - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"thời đại Hoàng Kim" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "hoàng Kim" - Là Gì?
-
Dưa Hoàng Kim Tiếng Anh Là Gì
-
Hoàng Kim Giáp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Grand Castella Vietnam - GOOD NAME - Facebook
-
Hoàng Kim Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt