Hoàng Thái Hậu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
queen mother, empress dowager, queen dowager are the top translations of "hoàng thái hậu" into English.
hoàng thái hậu noun + Add translation Add hoàng thái hậuVietnamese-English dictionary
-
queen mother
noun13 Vào giây phút quan trọng này, chính hoàng hậu—có lẽ là hoàng thái hậu—đi vào phòng tiệc.
13 At this critical moment, the queen herself—evidently the queen mother—entered the banquet hall.
GlosbeMT_RnD -
empress dowager
nounVà lúc đó, Hoàng Thái Hậu sẽ chủ trì một cuộc chuyển đổi quyền lực.
In that moment, the Empress Dowager will preside over a shift in power.
wiki -
empress dowager
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hoàng thái hậu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Hoàng thái hậu + Add translation Add Hoàng thái hậuVietnamese-English dictionary
-
queen dowager
nountitle or status generally held by the widow of a king
wikidata
Translations of "hoàng thái hậu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoàng Thái Hậu Tiếng Anh Là Gì
-
Hoàng Thái Hậu«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Hoàng Thái Hậu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thái Hậu – Wikipedia Tiếng Việt
-
HOÀNG THÁI HẬU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'hoàng Thái Hậu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
'thái Hậu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Danh Xưng Thời Quân Chủ Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Queen Mother Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Thái Hậu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoàng Thái Hậu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cơ Thể Của Hoàng Hậu Gọi Là Gì - Học Tốt
-
Từ điển Việt Anh "thái Hậu" - Là Gì?
-
Hoàng Thái Hậu - Người Kể Sử